Barnsley F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 4-3 Lincoln City F.C. tại League One, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 13' D. Keillor-Dunn 1-0
- 25' Corey O'Keeffe
- 33' A. Phillips · D. Keillor-Dunn 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Lembikisa ▼ C. OKeeffe
- 53' G. Gent 3-0
- 55' ▲ R. Hackett ▼ E. Hamilton
- 55' ▲ J. Collins ▼ F. Draper
- 55' ▲ J. Makama ▼ B. House
- 58' ▲ J. Benson ▼ A. Phillips
- 59' ▲ M. Watters ▼ S. Humphrys
- 63' Dom Jefferies
- 67' 3-1 T. Darikwa
- 73' ▲ J. Gardner ▼ C. McGrandles
- 76' M. Watters · J. Benson 4-1
- 80' ▲ T. Hamer ▼ T. Darikwa
- 82' ▲ C. Barratt ▼ G. Gent
- 82' ▲ C. Rodrigues ▼ D. Keillor-Dunn
- 84' 4-2 R. Hackett · J. Makama
- 90'+2 4-3 J. Makama
- FT4-3
Đội hình
- 12J. Smith 6.2
- 21C. McCarthy 6.5
- 4M. Roberts 6.9
- 32J. Earl 6.9
- 50K. Nwakali 6.7
- 7C. O'Keeffe 6.3
- 8A. Phillips ⚽ ▼ 58' 7.3
- 3J. Russell 6.6
- 17G. Gent ⚽ ▼ 82' 6.5
- 44S. Humphrys ▼ 59' 6.6
- 40D. Keillor-Dunn ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
Dự bị 7
- 20D. Lembikisa ▲ 46' 5.3
- 10J. Benson ▲ 58' 6.7
- 36M. Watters ⚽ ▲ 59' 7.2
- 29C. Barratt ▲ 82' 6.2
- 33C. Rodrigues ▲ 82' 6.2
- 30J. Bland
- 51K. Flavell
- 31Z. Jeacock 5.9
- 4L. Montsma 6.3
- 5A. Jackson 6.3
- 23S. Roughan 6.5
- 14C. McGrandles ▼ 73' 6.9
- 2T. Darikwa ⚽ ▼ 80' 7.0
- 11E. Hamilton ▼ 55' 6.2
- 8T. Bayliss 6.6
- 16D. Jefferies 6.7
- 18B. House ▼ 55' 6.5
- 34F. Draper ▼ 55' 6.2
Dự bị 7
- 7R. Hackett ⚽ ▲ 55' 7.9
- 25J. Collins ▲ 55' 6.9
- 27J. Makama ⚽ ▲ 55' 7.6
- 32J. Gardner ▲ 73' 6.9
- 22T. Hamer ▲ 80' 6.3
- 24S. Clucas
- 1G. Wickens
Thống kê
01⚑2
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm12
5Trúng đích5
0Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
391Chuyền bóng457
287Chuyền chính xác345
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
87Ghi được89
99Thủng lưới67
1.47Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai50