Lincoln City F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-2 Barnsley F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 13' 0-1 S. Cosgrove
- HT0-1
- 47' 0-2 M. Roberts · B. Cotter
- 53' ▲ J. Moylan ▼ J. McKiernan
- 56' ▲ J. Russell ▼ M. Craig
- 56' ▲ A. Marsh ▼ M. Watters
- 65' Jon Russell
- 70' B. House · P. O'Connor 1-2
- 75' ▲ F. Draper ▼ J. Makama
- 75' ▲ T. Hamer ▼ A. Jackson
- 78' ▲ K. Lofthouse ▼ B. Cotter
- 85' ▲ R. Street ▼ B. House
- 88' ▲ G. Gent ▼ A. Phillips
- 90'+4 Sam Cosgrove
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Wickens 6.3
- 5A. Jackson ▼ 75' 6.3
- 15P. O'Connor ⇢ 7.7
- 23S. Roughan 7.0
- 6E. Erhahon 7.0
- 2T. Darikwa 7.5
- 10J. McKiernan ▼ 53' 6.2
- 8T. Bayliss 7.0
- 17D. Duffy 7.2
- 18B. House ⚽ ▼ 85' 7.5
- 27J. Makama ▼ 75' 6.5
Dự bị 7
- 28J. Moylan ▲ 53' 6.3
- 34F. Draper ▲ 75' 6.7
- 22T. Hamer ▲ 75' 6.6
- 29R. Street ▲ 85' 6.7
- 16D. Jefferies
- 31Z. Jeacock
- 14C. McGrandles
- 1G. Słonina 7.9
- 6M. de Gevigney 6.6
- 5D. Pines 6.9
- 4M. Roberts ⚽ 7.9
- 2B. Cotter ⇢ ▼ 78' 7.3
- 8A. Phillips ▼ 88' 6.3
- 18M. Craig ▼ 56' 6.7
- 48L. Connell 7.3
- 32J. Earl 6.6
- 36M. Watters ▼ 56' 6.3
- 9S. Cosgrove ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 3J. Russell ▲ 56' 6.5
- 19A. Marsh ▲ 56' 6.2
- 15K. Lofthouse ▲ 78' 6.7
- 17G. Gent ▲ 88' 6.3
- 23B. Killip
- 7C. O'Keeffe
- 35K. Łopata
Thống kê
00⚑4
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
369Chuyền bóng301
255Chuyền chính xác179
69%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
89Ghi được87
67Thủng lưới99
1.51Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai51