Lincoln City F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-0 Barnsley F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- DDLWW Lincoln City F.C.
- WWLLD Barnsley F.C.
- 19' Herbie Kane
- HT0-0
- 63' Bobby Thomas
- 67' ▲ L. Thomas ▼ H. Kane
- 67' ▲ M. Watters ▼ D. Cole
- 67' ▲ S. Tedić ▼ J. Norwood
- 71' ▲ S. Roughan ▼ O. Shodipo
- 71' ▲ T. Oakley-Boothe ▼ D. Duffy
- 82' ▲ J. Benson ▼ Z. Larkeche
- 90'+1 Mads Juel Andersen
- 90'+2 ▲ J. Makama ▼ L. Plange
- FT0-0
Đội hình
- 29J. Wright 7.2
- 2R. Poole 7.3
- 5A. Jackson 8.2
- 15P. O'Connor 7.9
- 21L. Sørensen 6.9
- 26M. Virtue-Thick 7.3
- 12E. Erhahon 6.9
- 3H. Boyes 7.2
- 28D. Duffy ▼ 71' 6.6
- 9L. Plange ▼ 90' 6.5
- 11O. Shodipo ▼ 71' 6.2
Dự bị 6
- 24S. Roughan ▲ 71' 6.3
- 8T. Oakley-Boothe ▲ 71' 6.5
- 32J. Makama ▲ 90'
- 6M. Sanders
- 22T. Eyoma
- 31S. Long
- 1H. Isted 7.3
- 12B. Thomas 7.3
- 6M. Andersen 7.3
- 5L. Kitching 7.5
- 2J. Williams 6.9
- 8H. Kane ▼ 67' 7.2
- 48L. Connell 7.5
- 30A. Phillips 6.6
- 26Z. Larkeche ▼ 82' 6.6
- 44D. Cole ▼ 67' 6.6
- 9J. Norwood ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 16L. Thomas ▲ 67' 6.6
- 47M. Watters ▲ 67' 6.5
- 31S. Tedić ▲ 67' 6.7
- 10J. Benson ▲ 82' 6.6
- 40B. Collins
- 3J. Russell
- 24R. Cundy
Thống kê
00⚑4
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm15
1Trúng đích1
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
4Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
313Chuyền bóng500
168Chuyền chính xác335
54%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
75Ghi được103
63Thủng lưới67
1.21Bàn thắng mỗi trận1.63
23Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai49