Barnsley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Barnsley F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại Football League Trophy, 11 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Northern · Vòng 3
Phong độ
WWWLL Barnsley F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 29' 0-1 F. Okoronkwo · E. Ring
  2. HT0-1
  3. 46' J. Obikwu D. Jefferies
  4. 50' R. Cleary D. Keillor-Dunn
  5. 61' 0-2 J. Collins · A. Jackson
  6. 62' M. Roberts J. Shepherd
  7. 62' K. Graham J. Rooney
  8. 64' T. Bayliss O. Gallagher
  9. 64' J. Moylan J. Collins
  10. 75' S. Bradley T. Darikwa
  11. 75' R. Street F. Okoronkwo
  12. 83' L. Alker L. Connell
  13. 86' Kieran Graham
  14. FT0-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 51K. Flavell 7.0
  2. 27T. Watson 6.2
  3. 18J. Rooney ▼ 62' 7.3
  4. 5J. Shepherd ▼ 62' 7.7
  5. 14N. Ogbeta 6.3
  6. 45V. Yoganathan 6.7
  7. 48L. Connell ▼ 83' 6.9
  8. 23N. Farrugia 6.9
  9. 10D. McGoldrick 6.2
  10. 7C. Vickers 6.3
  11. 40D. Keillor-Dunn ▼ 50' 6.3

Dự bị 6

  1. 1M. Cooper
  2. 4M. Roberts ▲ 62' 7.0
  3. 19R. Cleary ▲ 50' 6.6
  4. 31K. Graham ▲ 62' 6.6
  5. 33R. Woodcock
  6. 42L. Alker ▲ 83' 6.3
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 13Z. Jeacock 7.3
  2. 2T. Darikwa ▼ 75' 7.5
  3. 26O. Gallagher ▼ 64' 7.2
  4. 5A. Jackson 7.5
  5. 6R. Towler 6.9
  6. 25F. Barbrook 6.9
  7. 16D. Jefferies ▼ 46' 6.9
  8. 11O. Thorn 6.7
  9. 19F. Okoronkwo ▼ 75' 7.2
  10. 12E. Ring 8.2
  11. 9J. Collins ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 21J. Pardington
  2. 8T. Bayliss ▲ 64' 6.6
  3. 10J. Moylan ▲ 64' 6.2
  4. 15S. Bradley ▲ 75' 6.6
  5. 17R. Street ▲ 75' 6.9
  6. 20J. Obikwu ▲ 46' 6.2
  7. 34F. Draper

Thống kê

013
600
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm13
3Trúng đích6
9Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị6
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
680Chuyền bóng310
611Chuyền chính xác245
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

58Trận đấu57
88Ghi được111
101Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu