Luton Town F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-1 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 5, Huddersfield Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 33' J. Richards 1-0
- HT1-0
- 54' Marcus Harness
- 57' ▲ J. Brown ▼ J. Richards
- 64' 1-1 L. Castledine
- 71' J. Yates · L. Fanne 2-1
- 75' ▲ M. Andersen ▼ N. Lonwijk
- 77' ▲ L. Gooch ▼ L. Sorensen
- 78' ▲ A. Evans ▼ B. Wiles
- 78' ▲ A. May ▼ D. Charles
- 81' ▲ J. Taylor ▼
- 82' ▲ C. Ashia ▼ B. Radulovic
- 84' ▲ S. Morris ▼ J. Yates
- FT2-1
Đội hình
- 24J. Keeley 6.7
- 15T. Mengi 6.3
- 17N. Lonwijk ▼ 75' 8.0
- 3K. Naismith 7.2
- 16H. Odoffin 6.7
- 27J. Richards ⚽ ▼ 57' 8.0
- 8L. Walsh 6.7
- 23G. Saville 7.5
- 33C. Bramall 7.2
- 22L. Fanne ⇢ 6.7
- 9J. Yates ⚽ ▼ 84' 6.5
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 5M. Andersen ▲ 75' 6.7
- 14S. Morris ▲ 84' 6.5
- 19J. Brown ▲ 57' 6.6
- 28C. Makosso
- 30G. Kodua
- 37Z. Nelson
- 1O. Goodman 6.0
- 2L. Sorensen ▼ 77' 5.9
- 20J. Feeney 7.2
- 5J. Low 6.2
- 11R. Roosken 6.3
- 10M. Harness 7.0
- 4R. Ledson 6.6
- 8B. Wiles ▼ 78' 6.2
- 24L. Castledine ⚽ 7.3
- 15D. Charles ▼ 78' 6.0
- 25B. Radulovic ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 22L. Nicholls
- 3M. Wallace
- 7L. Gooch ▲ 77' 6.3
- 9J. Taylor ▲ 81' 6.3
- 21A. Evans ▲ 78'
- 26A. May ▲ 78' 6.5
- 36C. Ashia ▲ 82' 6.3
Thống kê
00⚑12
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
12Phạt góc7
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
320Chuyền bóng361
215Chuyền chính xác244
67%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu61
98Ghi được97
72Thủng lưới82
1.63Bàn thắng mỗi trận1.59
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai60