Huddersfield Town A.F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-0 Luton Town F.C. tại Championship, 16 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- P. Bankes
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 41' ▲ J. Rhodes ▼ D. Ward
- HT0-0
- 59' Jordan Clark
- 61' ▲ S. Thomas ▼ D. Sinani
- 64' Kal Naismith
- 65' ▲ C. Jerome ▼ D. Hylton
- 81' Cameron Jerome
- 82' J. Rhodes · S. Thomas 1-0
- 86' ▲ N. Sarr ▼ D. Holmes
- 86' ▲ Carlos Gomes ▼ R. Burke
- 90' ▲ E. Adebayo ▼ H. Cornick
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Nicholls 8.2
- 32T. Lees 7.2
- 3H. Toffolo 7.2
- 2Pipa Ávila 7.0
- 26L. Colwill 7.0
- 6J. Hogg 7.2
- 19D. Holmes ▼ 86' 6.7
- 37J. Russell 7.0
- 8L. O'Brien 7.7
- 25D. Ward ▼ 41' 6.6
- 24D. Sinani ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 9J. Rhodes ⚽ ▲ 41' 7.2
- 16S. Thomas ▲ 61' 7.2
- 23N. Sarr ▲ 86' 6.3
- 7F. Anjorin
- 14J. Ruffels
- 48C. Eiting
- 18J. Blackman
- 27M. Ingram 7.2
- 5S. Bradley 6.6
- 29A. Bell 7.2
- 16R. Burke ▼ 86' 6.2
- 2J. Bree 7.0
- 12R. Snodgrass 7.2
- 18J. Clark 6.9
- 4K. Naismith 6.9
- 22A. Campbell 6.9
- 9D. Hylton ▼ 65' 6.3
- 7H. Cornick ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 35C. Jerome ▲ 65' 6.9
- 14Carlos Gomes ▲ 86' 6.6
- 11E. Adebayo ▲ 90'
- 21H. Isted
- 15T. Lockyer
- 20P. Kioso
- 3D. Potts
Thống kê
00⚑3
⚑830
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
5Trúng đích6
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
6Cứu thua4
411Chuyền bóng357
340Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu59
75Ghi được101
58Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
24Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai43