Huddersfield Town A.F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-2 Luton Town F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 25' D. Holmes · J. Rudoni 1-0
- 35' William Boyle
- 38' ▲ S. Thomas ▼ J. Hogg
- 43' 1-1 A. Bell · A. Campbell
- HT1-1
- 58' Alfie Doughty
- 61' Tom Lockyer
- 62' ▲ R. Burke ▼ A. Doughty
- 64' ▲ D. Ward ▼ J. Rhodes
- 64' ▲ E. Camara ▼ D. Kasumu
- 65' ▲ C. Woodrow ▼ L. Watson
- 73' ▲ B. Diarra ▼ D. Holmes
- 83' ▲ C. Jerome ▼ E. Adebayo
- 84' Reece Burke
- 84' 1-2 R. Burke · J. Bree
- FT1-2
Đội hình
- 21L. Nicholls 6.5
- 32T. Lees 7.0
- 39M. Helik 6.9
- 12W. Boyle 6.3
- 16K. Kessler
- 6J. Hogg ▼ 38' 6.7
- 18D. Kasumu ▼ 64' 6.7
- 14J. Ruffels 6.2
- 22J. Rudoni ⇢ 6.6
- 19D. Holmes ⚽ ▼ 73' 7.5
- 9J. Rhodes ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 7S. Thomas ▲ 38' 6.2
- 25D. Ward ▲ 64' 6.3
- 24E. Camara ▲ 64' 6.6
- 35B. Diarra ▲ 73' 6.7
- 41N. Bilokapić
- 27T. Simpson
- 47L. Ayina
- 34E. Horvath 6.3
- 2J. Bree ⇢ 6.3
- 4T. Lockyer 6.3
- 3D. Potts 6.9
- 20L. Watson ▼ 65' 6.6
- 45A. Doughty ▼ 62' 7.2
- 22A. Campbell ⇢ 7.2
- 17P. Mpanzu 6.9
- 29A. Bell ⚽ 7.6
- 9C. Morris 7.2
- 11E. Adebayo ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 16R. Burke ⚽ ▲ 62' 7.3
- 10C. Woodrow ▲ 65' 6.6
- 35C. Jerome ▲ 83' 6.7
- 21H. Isted
- 42C. Pettit
- 7H. Cornick
- 8L. Berry
Thống kê
01⚑1
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
1Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
364Chuyền bóng443
261Chuyền chính xác343
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu59
57Ghi được82
76Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai45