Luton Town F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-1 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 5, Huddersfield Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 12' 0-1 D. Sinani · H. Toffolo
- 30' S. Bradley · K. Naismith 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Pipa Ávila ▼ O. Turton
- 57' Kal Naismith
- 67' ▲ T. Lockyer ▼ H. Lansbury
- 71' ▲ J. Rhodes ▼ D. Ward
- 80' ▲ D. Hylton ▼ R. Burke
- 85' ▲ S. Thomas ▼ D. Sinani
- 89' ▲ R. Snodgrass ▼ C. Jerome
- 90'+1 Jordan Rhodes
- FT1-1
Đội hình
- 27M. Ingram 6.2
- 5S. Bradley ⚽ 8.5
- 29A. Bell 7.2
- 16R. Burke ▼ 80' 6.9
- 2J. Bree 6.9
- 23H. Lansbury ▼ 67' 6.6
- 18J. Clark 6.9
- 4K. Naismith ⇢ 7.2
- 22A. Campbell 6.3
- 35C. Jerome ▼ 89' 6.3
- 7H. Cornick 7.2
Dự bị 7
- 15T. Lockyer ▲ 67' 6.6
- 9D. Hylton ▲ 80' 6.3
- 12R. Snodgrass ▲ 89'
- 3D. Potts
- 20P. Kioso
- 21H. Isted
- 14Carlos Gomes
- 21L. Nicholls 6.9
- 32T. Lees 6.6
- 23N. Sarr 6.3
- 20O. Turton ▼ 46' 6.3
- 3H. Toffolo ⇢ 6.9
- 6J. Hogg 6.7
- 19D. Holmes 6.9
- 37J. Russell 7.2
- 8L. O'Brien 7.2
- 25D. Ward ▼ 71' 6.2
- 24D. Sinani ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 7
- 2Pipa Ávila ▲ 46' 6.3
- 9J. Rhodes ▲ 71' 6.3
- 16S. Thomas ▲ 85' 6.3
- 7F. Anjorin
- 26L. Colwill
- 48C. Eiting
- 18J. Blackman
Thống kê
01⚑6
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
6Phạt góc9
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
359Chuyền bóng387
274Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu58
101Ghi được75
67Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận1.29
25Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai36