Luton Town F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-0 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 5, Huddersfield Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 32' Glen Rea
- 42' Sorba Thomas
- HT0-0
- 58' Tom Lees
- 66' ▲ C. Jerome ▼ H. Cornick
- 73' ▲ H. Lansbury ▼ J. Clark
- 73' ▲ D. Holmes ▼ D. Sinani
- 80' Naby Sarr
- 83' ▲ F. Campbell ▼ D. Ward
- 87' ▲ Carlos Gomes ▼ L. Berry
- 89' Cameron Jerome
- FT0-0
Đội hình
- 12S. Sluga 7.3
- 5S. Bradley 7.2
- 15T. Lockyer 7.2
- 29A. Bell 7.0
- 6G. Rea 6.9
- 2J. Bree 7.2
- 8L. Berry ▼ 87' 7.0
- 18J. Clark ▼ 73' 6.6
- 4K. Naismith 7.2
- 7H. Cornick ▼ 66' 6.6
- 11E. Adebayo 6.6
Dự bị 7
- 35C. Jerome ▲ 66' 6.7
- 23H. Lansbury ▲ 73' 6.6
- 14Carlos Gomes ▲ 87'
- 16R. Burke
- 22A. Campbell
- 1J. Shea
- 32G. Osho
- 21L. Nicholls 7.3
- 32T. Lees 7.2
- 23N. Sarr 6.9
- 4M. Pearson 6.6
- 3H. Toffolo 6.6
- 10J. Koroma 6.6
- 15S. High 6.9
- 8L. O'Brien 7.3
- 25D. Ward ▼ 83' 6.6
- 24D. Sinani ▼ 73' 7.2
- 16S. Thomas 6.5
Dự bị 7
- 19D. Holmes ▲ 73' 6.3
- 22F. Campbell ▲ 83' 6.5
- 37J. Russell
- 42N. Bilokapic
- 14J. Ruffels
- 20O. Turton
- 11R. Aarons
Thống kê
02⚑6
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
413Chuyền bóng328
284Chuyền chính xác201
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu58
101Ghi được75
67Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận1.29
25Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai36