Huddersfield Town A.F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-1 Luton Town F.C. tại Championship, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 10' Sonny Bradley
- 17' Josh Koroma
- 21' 0-1 G. Moncur · S. Bradley
- 28' Glen Rea
- 40' Martin Cranie
- HT0-1
- 60' ▲ J. Bree ▼ G. Moncur
- 60' C. Eiting · H. Toffolo 1-1
- 66' ▲ C. Schindler ▼ A. Diakhaby
- 73' ▲ K. LuaLua ▼ H. Cornick
- 77' ▲ R. Tunnicliffe ▼ L. Berry
- 82' ▲ D. Ward ▼ J. Koroma
- 84' James Collins
- 88' Kazenga LuaLua
- 90' ▲ D. Duhaney ▼ Pipa Ávila
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Hamer 6.3
- 12R. Stearman 6.9
- 23N. Sarr 6.3
- 3H. Toffolo ⇢ 7.2
- 2Pipa Ávila ▼ 90' 6.9
- 6J. Hogg 6.7
- 14C. Eiting ⚽ 7.3
- 19J. Koroma ▼ 82' 6.2
- 8L. O'Brien 7.5
- 22F. Campbell 6.3
- 11A. Diakhaby ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 26C. Schindler ▲ 66' 6.9
- 25D. Ward ▲ 82' 6.5
- 17D. Duhaney ▲ 90'
- 34M. Daly
- 28J. Brown
- 44Joel Castro
- 18I. Mbenza
- 12S. Sluga 6.7
- 2M. Cranie 6.9
- 5S. Bradley ⇢ 7.0
- 6M. Pearson 7.3
- 16G. Rea 6.9
- 8L. Berry ▼ 77' 6.7
- 17P. Ruddock 6.6
- 14G. Moncur ⚽ ▼ 60' 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall 7.2
- 19J. Collins 6.9
- 7H. Cornick ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 26J. Bree ▲ 60' 6.9
- 25K. LuaLua ▲ 73' 6.3
- 4R. Tunnicliffe ▲ 77' 6.5
- 10E. Lee
- 24R. Norrington-Davies
- 9D. Hylton
- 1J. Shea
Thống kê
01⚑4
⚑250
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua2
520Chuyền bóng246
416Chuyền chính xác153
80%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
57Ghi được53
79Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai32