Huddersfield Town A.F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 2-0 Luton Town F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 35' ▲ R. Snodgrass ▼ P. Mpanzu
- HT0-0
- 58' ▲ D. Potts ▼ H. Lansbury
- 59' J. Russell · Pipa Ávila 1-0
- 71' Sorba Thomas
- 71' Fred Onyedinma
- 71' Kal Naismith
- 77' ▲ D. Holmes ▼ D. Sinani
- 81' ▲ D. Hylton ▼ H. Cornick
- 84' ▲ N. Sarr ▼ D. Ward
- 86' Lee Nicholls
- 89' N. Sarr · S. Thomas 2-0
- 90'+1 Harry Toffolo
- 90'+3 ▲ J. Rhodes ▼ S. Thomas
- FT2-0
Đội hình
- 21L. Nicholls 7.2
- 32T. Lees 7.2
- 3H. Toffolo 6.9
- 2Pipa Ávila ⇢ 6.9
- 26L. Colwill 7.5
- 6J. Hogg 7.5
- 37J. Russell ⚽ 7.3
- 8L. O'Brien 7.2
- 25D. Ward ▼ 84' 6.2
- 24D. Sinani ▼ 77' 6.5
- 16S. Thomas ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 19D. Holmes ▲ 77' 6.6
- 23N. Sarr ⚽ ▲ 84' 7.3
- 9J. Rhodes ▲ 90'
- 48C. Eiting
- 20O. Turton
- 10J. Koroma
- 18J. Blackman
- 1J. Shea 6.5
- 5S. Bradley 6.9
- 29A. Bell 6.7
- 2J. Bree 6.9
- 23H. Lansbury ▼ 58' 6.9
- 4K. Naismith 7.2
- 17P. Mpanzu ▼ 35' 6.7
- 22A. Campbell 6.3
- 7H. Cornick ▼ 81' 6.5
- 24F. Onyedinma 6.7
- 11E. Adebayo 5.9
Dự bị 7
- 12R. Snodgrass ▲ 35' 6.9
- 3D. Potts ▲ 58' 6.0
- 9D. Hylton ▲ 81' 6.5
- 26A. Muskwe
- 8L. Berry
- 21H. Isted
- 20P. Kioso
Thống kê
03⚑6
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
6Việt vị3
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
365Chuyền bóng431
288Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu59
75Ghi được101
58Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
24Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai43