Burton Albion F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bolton Wanderers

Burton Albion F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Bolton Wanderers tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LLLLW Bolton Wanderers
  1. 22' 0-1 A. Morley · G. Thomason
  2. 29' John Joshua Mckiernan
  3. 42' Jack Armer
  4. HT0-1
  5. 47' Josh Sheehan
  6. 53' R. Sweeney 1-1
  7. 59' Kyran Lofthouse
  8. 60' 1-2 J. Sheehan
  9. 68' J. Randall J. McAtee
  10. 68' S. Schön J. Osei-Tutu
  11. 76' Alex Murphy
  12. 79' Mason Bennett
  13. 83' J. Stretton M. Bennett
  14. 84' K. Chauke R. Burrell
  15. 89' C. Forino J. Dacres-Cogley
  16. 89' K. Lolos A. Collins
  17. 90'+2 T. Kalinauskas J. McKiernan
  18. FT1-2

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Bowyer
  1. 1M. Crocombe 6.3
  2. 15T. Vancooten 7.0
  3. 6R. Sweeney 8.2
  4. 17J. Armer 6.6
  5. 2U. Godwin-Malife 6.0
  6. 36K. Lofthouse 7.0
  7. 8C. Webster 7.2
  8. 3O. Dodgson 7.0
  9. 24J. McKiernan ▼ 90' 7.2
  10. 32M. Bennett ▼ 83' 6.2
  11. 18R. Burrell ▼ 84' 5.6

Dự bị 7

  1. 47J. Stretton ▲ 83' 6.2
  2. 33K. Chauke ▲ 84' 6.3
  3. 7T. Kalinauskas ▲ 90'
  4. 26F. Delap
  5. 13H. Isted
  6. 22J. Larsson
  7. 44A. Forde
Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Schumacher
  1. 20L. Southwood 7.2
  2. 12J. Dacres-Cogley ▼ 89' 6.3
  3. 15W. Forrester 7.6
  4. 18E. Toal 7.0
  5. 3A. Murphy 6.7
  6. 16A. Morley 7.9
  7. 8J. Sheehan 7.5
  8. 4G. Thomason 7.0
  9. 19A. Collins ▼ 89' 6.9
  10. 45J. McAtee ▼ 68' 6.7
  11. 14J. Osei-Tutu ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 31J. Randall ▲ 68' 6.3
  2. 23S. Schön ▲ 68' 6.7
  3. 21C. Forino ▲ 89' 6.6
  4. 17K. Lolos ▲ 89' 6.7
  5. 7Carlos Gomes
  6. 1N. Baxter
  7. 28J. Matete

Thống kê

048
620
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
301Chuyền bóng463
207Chuyền chính xác371
69%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu62
64Ghi được92
82Thủng lưới90
1.16Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu