Bolton Wanderers vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-0 Burton Albion F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- WLWDL Burton Albion F.C.
- HT0-0
- 51' J. Moonphản lưới 1-0
- 57' Kwadwo Baah
- 65' Ciaran Gilligan
- 76' ▲ J. Böðvarsson ▼ V. Adeboyejo
- 77' ▲ K. Dempsey ▼ P. Maghoma
- 77' ▲ C. Stockton ▼ K. Baah
- 77' ▲ M. Bennett ▼ C. Gilligan
- 82' ▲ J. Walker ▼ B. Lubala
- 86' Aaron Morley
- 87' ▲ C. Jerome ▼ D. Charles
- 88' ▲ J. Sheehan ▼ G. Thomason
- 90'+3 ▲ Z. Ashworth ▼ R. Williams
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Baxter 6.9
- 18E. Toal 7.3
- 5Ricardo 7.6
- 15W. Forrester 7.6
- 16A. Morley 7.2
- 12J. Dacres-Cogley 7.2
- 19P. Maghoma ▼ 77' 7.3
- 4G. Thomason ▼ 88' 7.7
- 27R. Williams ▼ 90' 7.6
- 10D. Charles ▼ 87' 6.6
- 14V. Adeboyejo ▼ 76' 6.2
Dự bị 7
- 9J. Böðvarsson ▲ 76' 7.2
- 22K. Dempsey ▲ 77' 6.7
- 35C. Jerome ▲ 87'
- 8J. Sheehan ▲ 88'
- 26Z. Ashworth ▲ 90'
- 41L. Matheson
- 13J. Coleman
- 1M. Crocombe 6.9
- 5S. Hughes 7.9
- 2J. Brayford 6.3
- 12J. Moon 7.2
- 22J. Caprice 6.6
- 7J. Powell 6.6
- 25C. Gilligan ▼ 77' 6.5
- 4A. Oshilaja 7.3
- 18B. Kamwa 6.3
- 15B. Lubala ▼ 82' 6.2
- 24K. Baah ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 9C. Stockton ▲ 77' 6.7
- 11M. Bennett ▲ 77' 6.6
- 14J. Walker ▲ 82' 6.3
- 21M. Carayol
- 8R. Harper
- 30J. Blackman
- 40W. Tamen
Thống kê
01⚑11
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm7
4Trúng đích1
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
11Phạt góc3
4Việt vị2
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
537Chuyền bóng290
431Chuyền chính xác198
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu63
132Ghi được65
71Thủng lưới91
1.97Bàn thắng mỗi trận1.03
26Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn31
67Hiệp hai31