Bolton Wanderers
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Bolton Wanderers vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Burton Albion F.C. tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Toughsheet Community Stadium, Bolton
Phong độ
LLLLW Bolton Wanderers
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 24' Mason Bennett
  2. HT0-0
  3. 46' J. Cooper-Love C. Gilligan
  4. 46' N. Akoto D. Williams
  5. 47' George Johnston
  6. 61' A. Collins · R. Williams 1-0
  7. 63' R. Williams · K. Dempsey 2-0
  8. 65' V. Adeboyejo D. Charles
  9. 65' B. Whitfield M. Bennett
  10. 66' 2-1 D. Orsi
  11. 70' J. Matete K. Dempsey
  12. 71' S. Arfield J. McAtee
  13. 77' J. Armer J. Sraha
  14. 77' C. Webster D. Orsi
  15. 85' Randell Williams
  16. 86' Ben Whitfield
  17. 90'+1 Ryan Sweeney
  18. FT2-1

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Evatt
  1. 20L. Southwood 6.9
  2. 12J. Dacres-Cogley 6.9
  3. 5Ricardo 7.2
  4. 6G. Johnston 6.3
  5. 27R. Williams 8.5
  6. 22K. Dempsey ▼ 70' 7.2
  7. 8J. Sheehan 7.9
  8. 23S. Schön 7.3
  9. 19A. Collins 7.3
  10. 45J. McAtee ▼ 71' 6.9
  11. 10D. Charles ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 9V. Adeboyejo ▲ 65' 6.6
  2. 28J. Matete ▲ 70' 6.9
  3. 37S. Arfield ▲ 71' 6.7
  4. 17K. Lolos
  5. 40L. Hutchinson
  6. 52S. Inwood
  7. 15W. Forrester
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robinson
  1. 13H. Isted 7.2
  2. 21A. Bannon 6.7
  3. 6R. Sweeney 7.2
  4. 20J. Sraha ▼ 77' 7.0
  5. 19D. Williams ▼ 46' 7.2
  6. 4E. Watt 7.3
  7. 33K. Chauke 6.9
  8. 7T. Kalinauskas 6.3
  9. 25C. Gilligan ▼ 46' 6.5
  10. 32M. Bennett ▼ 65' 6.7
  11. 9D. Orsi ▼ 77' 7.5

Dự bị 7

  1. 16J. Cooper-Love ▲ 46' 6.3
  2. 14N. Akoto ▲ 46' 6.5
  3. 34B. Whitfield ▲ 65' 6.5
  4. 17J. Armer ▲ 77' 6.7
  5. 8C. Webster ▲ 77' 6.5
  6. 1M. Crocombe
  7. 23A. Bran

Thống kê

028
430
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
8Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
454Chuyền bóng375
379Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu55
92Ghi được64
90Thủng lưới82
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu