Burton Albion F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-1 Bolton Wanderers tại League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 15' Rekeem Harper
- 20' Edmond-Paris Maghoma
- 44' George Thomason
- 45'+2 ▲ J. Gordon ▼ M. Bennett
- HT0-0
- 46' ▲ W. Forrester ▼ Ricardo
- 46' M. Helm 1-0
- 56' Adedeji Oshilaja
- 57' Max Crocombe
- 58' 1-1 D. Charles · K. Dempsey
- 72' ▲ J. Sheehan ▼ P. Maghoma
- 72' ▲ C. Jerome ▼ V. Adeboyejo
- 73' ▲ Carlos Gomes ▼ K. Dempsey
- 74' Jake Caprice
- 78' ▲ M. Carayol ▼ R. Harper
- 82' ▲ D. Nlundulu ▼ D. Charles
- 84' Jasper Moon
- 87' Mustapha Carayol
- 90'+1 ▲ S. Seddon ▼ J. Caprice
- 90'+1 ▲ K. Baah ▼ B. Kamwa
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.0
- 2J. Brayford 7.7
- 5S. Hughes 7.3
- 12J. Moon 6.9
- 22J. Caprice ▼ 90' 6.7
- 8R. Harper ▼ 78' 6.6
- 7J. Powell 7.0
- 17M. Helm ⚽ 7.3
- 4A. Oshilaja 6.2
- 18B. Kamwa ▼ 90' 7.0
- 11M. Bennett ▼ 45' 6.3
Dự bị 7
- 10J. Gordon ▲ 45' 6.5
- 21M. Carayol ▲ 78' 6.5
- 3S. Seddon ▲ 90'
- 24K. Baah ▲ 90'
- 6R. Sweeney
- 13J. Kean
- 16K. Chauke
- 1N. Baxter 6.6
- 2G. Jones 7.3
- 5Ricardo ▼ 46' 6.9
- 3J. Iredale 6.6
- 4G. Thomason 7.0
- 12J. Dacres-Cogley 7.2
- 22K. Dempsey ⇢ ▼ 73' 7.3
- 19P. Maghoma ▼ 72' 6.7
- 27R. Williams 7.7
- 14V. Adeboyejo ▼ 72' 5.7
- 10D. Charles ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 7
- 15W. Forrester ▲ 46' 7.3
- 8J. Sheehan ▲ 72' 6.7
- 35C. Jerome ▲ 72' 6.6
- 7Carlos Gomes ▲ 73' 6.9
- 11D. Nlundulu ▲ 82' 6.7
- 9J. Böðvarsson
- 16A. Morley
Thống kê
06⚑4
⚑820
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm17
3Trúng đích6
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
4Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
5Cứu thua2
266Chuyền bóng427
145Chuyền chính xác311
55%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu67
65Ghi được132
91Thủng lưới71
1.03Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới26
31Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai67