Portsmouth F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-2 Charlton Athletic F.C. tại League One, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 4, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 31' A. Kamara 1-0
- 45'+3 Adetayo Edun
- HT1-0
- 66' ▲ S. Fraser ▼ T. Campbell
- 69' Miles Leaburn
- 70' ▲ G. Whyte ▼ A. Kamara
- 71' ▲ C. Saydee ▼ T. Devlin
- 71' 1-1 A. May
- 75' C. Bishop11m 2-1
- 83' ▲ C. McGrandles ▼ L. Watson
- 83' ▲ N. Asiimwe ▼ T. Watson
- 87' ▲ Z. Swanson ▼ P. Lane
- 90'+8 Lloyd Jones
- 90'+5 Michael Hector
- 90'+3 2-2 C. McGrandles · T. Edun
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Norris 7.2
- 17J. Rafferty 6.3
- 20S. Raggett 6.9
- 18C. Shaughnessy 6.7
- 21J. Sparkes 7.0
- 16J. Morrell 7.2
- 8A. Robertson 8.0
- 32P. Lane ▼ 87' 7.5
- 24T. Devlin ▼ 71' 6.3
- 25A. Kamara ⚽ ▼ 70' 8.0
- 9C. Bishop ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 11G. Whyte ▲ 70' 6.7
- 15C. Saydee ▲ 71' 6.5
- 2Z. Swanson ▲ 87' 6.3
- 14B. Stevenson
- 4R. Towler
- 19K. Yengi
- 31R. Schofield
- 1A. Maynard-Brewer 7.3
- 18T. Watson ▼ 83' 6.9
- 6M. Hector 6.9
- 2L. Jones 6.6
- 17T. Edun ⇢ 7.0
- 4G. Dobson 7.0
- 25L. Watson ▼ 83' 7.0
- 20T. Campbell ▼ 66' 6.6
- 9A. May ⚽ 7.7
- 23C. Blackett-Taylor 6.7
- 11M. Leaburn 6.3
Dự bị 7
- 10S. Fraser ▲ 66' 6.5
- 16C. McGrandles ⚽ ▲ 83' 7.5
- 32N. Asiimwe ▲ 83' 6.3
- 3T. Thomas
- 40S. Walker
- 30S. Tedić
- 5L. Ness
Thống kê
00⚑10
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm13
9Trúng đích7
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
5Cứu thua7
417Chuyền bóng344
301Chuyền chính xác212
72%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
100Ghi được103
58Thủng lưới92
1.69Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn36
55Hiệp hai57