Portsmouth F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-3 Charlton Athletic F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 4, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- T. Reeves
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 23' 0-1 J. Rak-Sakyi · M. Leaburn
- 45'+3 C. Ogilvie 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ D. Scarlett
- 46' ▲ M. Jacobs ▼ J. Pigott
- 46' ▲ C. Bishop ▼ R. Curtis
- 48' 1-2 S. Fraser · A. Morgan
- 57' Reeco Hackett-Fairchild
- 57' George Dobson
- 63' Marlon Pack
- 69' Marlon Pack
- 69' Marlon Pack
- 73' ▲ J. Payne ▼ A. Morgan
- 74' ▲ J. Mingi ▼ M. Morrison
- 78' ▲ J. Stockley ▼ M. Leaburn
- 80' ▲ J. Koroma ▼ Z. Swanson
- 88' ▲ A. Henry ▼ S. Fraser
- 90'+6 Lucas Ness
- 90'+4 1-3 O. Dalephản lưới
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Griffiths 6.3
- 2Z. Swanson ▼ 80' 6.3
- 28M. Morrison ▼ 74' 6.6
- 20S. Raggett 6.2
- 6C. Ogilvie ⚽ 6.9
- 15O. Dale 5.7
- 16J. Morrell 6.6
- 7M. Pack 5.9
- 11R. Curtis ▼ 46' 6.9
- 19D. Scarlett ▼ 46' 6.6
- 10J. Pigott ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 46' 6.2
- 24M. Jacobs ▲ 46' 6.7
- 9C. Bishop ▲ 46' 6.7
- 25J. Mingi ▲ 74' 6.3
- 27J. Koroma ▲ 80' 6.3
- 21J. Oluwayemi
- 3D. Hume
- 31A. Maynard-Brewer 6.9
- 28S. Clare 6.6
- 24R. Inniss 7.0
- 34L. Ness 6.9
- 2S. Sessegnon 7.0
- 10A. Morgan ⇢ ▼ 73' 7.3
- 4G. Dobson 7.3
- 21S. Fraser ⚽ ▼ 88' 7.6
- 17J. Rak-Sakyi ⚽ 7.7
- 33M. Leaburn ⇢ ▼ 78' 6.9
- 23C. Blackett-Taylor 6.6
Dự bị 7
- 19J. Payne ▲ 73' 6.6
- 9J. Stockley ▲ 78' 6.9
- 32A. Henry ▲ 88' 6.6
- 43T. Campbell
- 5S. Lavelle
- 13C. MacGillivray
- 35D. Kanu
Thống kê
13⚑7
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
385Chuyền bóng382
283Chuyền chính xác290
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
98Ghi được99
68Thủng lưới89
1.51Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai46