Portsmouth F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic F.C.

Portsmouth F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-2 Charlton Athletic F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 4, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
N. Hair
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 31' 0-1 C. Washington
  2. HT0-1
  3. 64' 0-2 C. Robertsonphản lưới
  4. 70' J. Pearce R. Inniss
  5. 71' L. Thompson S. Williams
  6. 71' R. Curtis T. Walker
  7. 72' M. Jacobs H. Carter
  8. 78' Akin Famewo
  9. 79' M. Jacobs · R. Curtis 1-2
  10. 85' Chuks Aneke
  11. 86' J. Leko C. Aneke
  12. 87' B. Purrington C. Blackett-Taylor
  13. 89' Jonathan Leko
  14. 89' George Dobson
  15. 90' Joe Morrell
  16. FT1-2

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1G. Bazunu 6.5
  2. 4C. Robertson 6.9
  3. 20S. Raggett 6.9
  4. 15M. Romeo 6.5
  5. 17H. Carter ▼ 72' 6.3
  6. 3D. Hume 6.6
  7. 6S. Williams ▼ 71' 6.6
  8. 10M. Harness 7.2
  9. 21J. Morrell 7.3
  10. 9T. Walker ▼ 71' 6.9
  11. 19G. Hirst 6.3

Dự bị 7

  1. 23L. Thompson ▲ 71' 6.9
  2. 11R. Curtis ▲ 71' 6.9
  3. 24M. Jacobs ▲ 72' 7.2
  4. 28O. Webber
  5. 18R. Hackett-Fairchild
  6. 16C. Ogilvie
  7. 13K. Freeman
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Jackson
  1. 1C. MacGillivray 6.5
  2. 16A. Matthews 6.9
  3. 24R. Inniss ▼ 70' 6.9
  4. 5A. Famewo 7.0
  5. 22C. Aneke ▼ 86' 6.5
  6. 11A. Gilbey 6.2
  7. 4G. Dobson 7.3
  8. 23C. Blackett-Taylor ▼ 87' 6.6
  9. 28S. Clare 7.2
  10. 10A. Morgan 7.7
  11. 14C. Washington 7.5

Dự bị 7

  1. 6J. Pearce ▲ 70' 6.7
  2. 18J. Leko ▲ 86' 6.3
  3. 3B. Purrington ▲ 87' 6.6
  4. 26B. Watson
  5. 7D. Jaiyesimi
  6. 30S. Henderson
  7. 17E. Lee

Thống kê

014
840
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm15
2Trúng đích3
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
4Phạt góc8
3Việt vị0
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
348Chuyền bóng280
251Chuyền chính xác176
72%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
93Ghi được85
74Thủng lưới74
1.58Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu