Charlton Athletic F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 2-2 Portsmouth F.C. tại League One, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- A. Coggins
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 6' 0-1 R. Curtis · M. Romeo
- HT0-1
- 46' ▲ S. Clare ▼ H. Arter
- 47' S. Clare · E. Lee 1-1
- 58' Lee Brown
- 68' Pape Souaré
- 70' Sean Raggett
- 72' 1-2 M. Harness · J. Marquis
- 75' Sean Clare
- 78' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ M. Harness
- 82' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ E. Lee
- 82' ▲ J. Davison ▼ J. Stockley
- 82' ▲ G. Hirst ▼ J. Marquis
- 87' J. Davison · C. Blackett-Taylor 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.6
- 6J. Pearce 6.7
- 16A. Matthews 6.9
- 27P. Souaré 6.2
- 15S. Lavelle 6.5
- 26B. Watson 7.2
- 22H. Arter ▼ 46' 6.7
- 11A. Gilbey 6.3
- 9J. Stockley ▼ 82' 6.6
- 17E. Lee ⇢ ▼ 82' 7.6
- 18J. Leko 7.0
Dự bị 7
- 28S. Clare ⚽ ▲ 46' 7.0
- 23C. Blackett-Taylor ▲ 82' 7.5
- 25J. Davison ⚽ ▲ 82' 7.2
- 5A. Famewo
- 30S. Henderson
- 20C. Kirk
- 4G. Dobson
- 1G. Bazunu 7.7
- 3L. Brown 6.9
- 13K. Freeman 6.9
- 20S. Raggett 6.5
- 15M. Romeo ⇢ 7.9
- 6S. Williams 6.6
- 8R. Tunnicliffe 7.2
- 10M. Harness ⚽ ▼ 78' 7.9
- 21J. Morrell 6.6
- 9J. Marquis ⇢ ▼ 82' 6.3
- 11R. Curtis ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 78' 6.2
- 19G. Hirst ▲ 82' 6.3
- 26P. Downing
- 17E. Harrison
- 35A. Bass
- 27M. Azeez
- 23L. Thompson
Thống kê
02⚑11
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
11Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
373Chuyền bóng468
292Chuyền chính xác381
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
85Ghi được93
74Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai49