Charlton Athletic F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- HT0-0
- 69' ▲ Ebou Adams ▼ Rocco Robert Shein
- 74' ▲ Zak Swanson ▼ Jayden Meghoma
- 74' ▲ Ryan Kavuma-McQueen ▼ Tyrese Shade
- 76' ▲ Charlie Kelman ▼ Millenic Alli
- 82' John Michael Lewis Mousinho
- 85' ▲ Regan Poole ▼ Terry Devlin
- 86' Miles Leaburn
- 86' Ebou Adams
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Okonkwo 7.0
- 20D. McNamara 6.7
- 5L. Jones 6.8
- 44Tyler Bindon 6.6
- 18I. Mesík 6.2
- 6C. Coventry 6.8
- 34O. Skipp 6.6
- 19M. Alli ▼ 76' 6.4
- 9K. Ahearne-Grant 6.5
- 7T. Campbell 6.9
- 11M. Leaburn 6.4
Dự bị 9
- 17A. Bell
- 21T. Brooks
- 14S. Carey
- 23C. Kelman ▲ 76' 6.5
- 8H. Knibbs
- 32A. Mwamba
- 16T. Ouma
- 26J. Rankin-Costello
- 35R. Nkeng
- 31D. Bielica 7.0
- 24T. Devlin ▼ 85' 6.8
- 2Benjamin Arthur 6.6
- 6C. Shaughnessy 6.7
- 16J. Meghoma ▼ 74' 6.3
- 7M. Pack 7.2
- 19R. Shein ▼ 69' 6.2
- 11A. Kamara 6.3
- 10A. Segecic 6.5
- 17T. Shade ▼ 74' 6.2
- 9C. Bishop 6.5
Dự bị 9
- 55M. Dia
- 25R. Kavuma McQueen ▲ 74' 6.9
- 37I. Mohamed
- 5R. Poole ▲ 85' 6.1
- 1N. Schmid
- 22Z. Swanson ▲ 74' 6.6
- 8J. Swift
- 27O. Bailey
- 38E. Adams ▲ 69' 6.4
Thống kê
01⚑7
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
376Chuyền bóng433
285Chuyền chính xác344
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 9 | +11 | 14 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 15 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
14Trận đấu13
14Ghi được13
19Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai6