Charlton Athletic F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-0 Portsmouth F.C. tại League One, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 17' R. Inniss · S. Fraser 1-0
- 30' Marlon Pack
- 31' C. Blackett-Taylor · C. Kirk 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Swanson ▼ M. Morrison
- 46' ▲ M. Jacobs ▼ J. Koroma
- 62' ▲ R. Curtis ▼ M. Jacobs
- 66' Marlon Pack
- 66' Marlon Pack
- 67' E. O'Connell · S. Fraser 3-0
- 68' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ D. Scarlett
- 68' ▲ J. Mingi ▼ O. Dale
- 70' Steven Sessegnon
- 70' Joe Morrell
- 71' ▲ J. Payne ▼ J. Rak-Sakyi
- 71' ▲ A. Morgan ▼ C. Blackett-Taylor
- 77' ▲ C. Aneke ▼ J. Stockley
- 78' ▲ S. Clare ▼ S. Sessegnon
- 79' ▲ C. McGrandles ▼ S. Fraser
- 84' George Dobson
- 88' Albie Morgan
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Wollacott 7.3
- 18M. Egbo 7.2
- 24R. Inniss ⚽ 7.9
- 6E. O'Connell ⚽ 7.9
- 2S. Sessegnon ▼ 78' 6.7
- 17J. Rak-Sakyi ▼ 71' 5.2
- 4G. Dobson 7.2
- 21S. Fraser ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 23C. Blackett-Taylor ⚽ ▼ 71' 7.3
- 9J. Stockley ▼ 77' 6.6
- 14C. Kirk ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 19J. Payne ▲ 71' 6.9
- 10A. Morgan ▲ 71' 7.3
- 22C. Aneke ▲ 77' 6.3
- 28S. Clare ▲ 78' 6.7
- 12C. McGrandles ▲ 79' 6.7
- 43T. Campbell
- 13C. MacGillivray
- 1J. Griffiths 6.3
- 6C. Ogilvie 6.3
- 20S. Raggett 6.6
- 28M. Morrison ▼ 46' 6.2
- 4C. Robertson 6.6
- 15O. Dale ▼ 68' 6.3
- 7M. Pack 6.0
- 16J. Morrell 6.7
- 27J. Koroma ▼ 46' 6.6
- 9C. Bishop 6.6
- 19D. Scarlett ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 2Z. Swanson ▲ 46' 6.9
- 24M. Jacobs ▲ 46' 6.9
- 11R. Curtis ▲ 62' 6.2
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 68' 6.7
- 25J. Mingi ▲ 68' 6.6
- 21J. Oluwayemi
- 10J. Pigott
Thống kê
03⚑8
⚑831
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc8
0Việt vị3
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
366Chuyền bóng384
274Chuyền chính xác289
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
99Ghi được98
89Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai58