Sheffield Wednesday F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Derby County F.C. tại League One, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 3, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 41' Curtis Davies
- 43' Haydon Roberts
- 43' M. Smith11m 1-0
- 44' ▲ K. Smith ▼ L. Sibley
- HT1-0
- 61' Jaden Brown
- 65' ▲ J. Windass ▼ M. Smith
- 69' ▲ L. Dobbin ▼ M. Bird
- 69' ▲ T. Barkhuizen ▼ N. Mendez-Laing
- 74' Liam Palmer
- 74' ▲ H. White ▼ J. Knight
- 74' ▲ J. Collins ▼ C. Hourihane
- 77' Korey Smith
- 78' ▲ J. Hunt ▼ L. Palmer
- 79' ▲ T. Bakinson ▼ B. Bannan
- 85' ▲ S. Durrant ▼ F. Dele-Bashiru
- 90'+1 Marvin Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Dawson 8.3
- 6D. Iorfa 7.3
- 44A. Flint 8.2
- 3J. Brown 7.2
- 2L. Palmer ▼ 78' 6.9
- 17F. Dele-Bashiru ▼ 85' 6.3
- 4W. Vaulks 7.9
- 10B. Bannan ▼ 79' 7.7
- 18M. Johnson 7.0
- 24M. Smith ⚽ ▼ 65' 7.5
- 13C. Paterson 6.2
Dự bị 7
- 11J. Windass ▲ 65' 6.9
- 32J. Hunt ▲ 78' 6.7
- 19T. Bakinson ▲ 79' 6.3
- 34S. Durrant ▲ 85' 6.2
- 33R. James
- 31D. Stockdale
- 23J. Glover
- 1J. Wildsmith 6.7
- 3C. Forsyth 7.2
- 33C. Davies 5.3
- 6E. Cashin 7.0
- 38J. Knight ▼ 74' 6.5
- 8M. Bird ▼ 69' 6.6
- 4C. Hourihane ▼ 74' 7.0
- 15H. Roberts 6.5
- 11N. Mendez-Laing ▼ 69' 6.6
- 17L. Sibley ▼ 44' 6.5
- 10D. McGoldrick 7.3
Dự bị 7
- 12K. Smith ▲ 44' 6.7
- 18L. Dobbin ▲ 69' 6.6
- 7T. Barkhuizen ▲ 69' 6.6
- 23H. White ▲ 74' 6.9
- 9J. Collins ▲ 74' 6.2
- 32L. McGee
- 34J. Rooney
Thống kê
03⚑2
⚑621
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
4Trúng đích6
8Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
427Chuyền bóng379
344Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
109Ghi được93
61Thủng lưới63
1.68Bàn thắng mỗi trận1.48
31Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai43