Derby County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Derby County F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Lewis Dobbin
  3. 59' M. Wilks A. Mighten
  4. 59' C. Paterson M. Smith
  5. 64' Max Bird
  6. 72' N. Mendez-Laing T. Barkhuizen
  7. 72' W. Osula D. McGoldrick
  8. 82' J. Knight L. Dobbin
  9. 90' H. Roberts M. Bird
  10. FT0-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 7.2
  2. 12K. Smith 7.2
  3. 6E. Cashin 7.5
  4. 3C. Forsyth 7.2
  5. 17L. Sibley 6.3
  6. 18L. Dobbin ▼ 82' 6.3
  7. 8M. Bird ▼ 90' 7.2
  8. 4C. Hourihane 7.0
  9. 7T. Barkhuizen ▼ 72' 6.6
  10. 10D. McGoldrick ▼ 72' 6.5
  11. 9J. Collins 6.9

Dự bị 7

  1. 11N. Mendez-Laing ▲ 72' 6.7
  2. 23W. Osula ▲ 72' 6.3
  3. 38J. Knight ▲ 82' 6.3
  4. 15H. Roberts ▲ 90'
  5. 33C. Davies
  6. 16L. Thompson
  7. 40H. Foulkes
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Moore
  1. 31D. Stockdale 7.3
  2. 2L. Palmer 7.5
  3. 34M. McGuinness 7.2
  4. 33R. James 7.3
  5. 6D. Iorfa 7.2
  6. 4W. Vaulks 7.2
  7. 10B. Bannan 6.9
  8. 18M. Johnson 6.7
  9. 17F. Dele-Bashiru 6.2
  10. 45A. Mighten ▼ 59' 6.5
  11. 24M. Smith ▼ 59' 7.0

Dự bị 7

  1. 7M. Wilks ▲ 59' 6.3
  2. 13C. Paterson ▲ 59' 6.3
  3. 19T. Bakinson
  4. 32J. Hunt
  5. 15A. Famewo
  6. 3J. Brown
  7. 25C. Dawson

Thống kê

024
200
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm5
3Trúng đích2
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
385Chuyền bóng410
274Chuyền chính xác282
71%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu65
93Ghi được109
63Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.68
24Giữ sạch lưới31
29Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu