Sheffield Wednesday F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-3 Derby County F.C. tại Championship, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 3, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 7' 0-1 T. Lawrence · C. Martin
- 24' 0-2 T. Lawrence · C. Martin
- 30' 0-3 J. Knight · C. Martin
- 39' ▲ C. Wickham ▼ K. Harris
- 41' Barry Bannan
- HT0-3
- 46' ▲ D. Iorfa ▼ T. Lees
- 46' ▲ J. Windass ▼ S. Fletcher
- 58' ▲ C. Davies ▼ J. Knight
- 74' J. Windass · J. Murphy 1-3
- 76' ▲ G. Shinnie ▼ C. Martin
- 77' ▲ J. Marriott ▼ M. Waghorn
- 82' Graeme Shinnie
- 87' Dominic Iorfa
- FT1-3
Đội hình
- 25C. Dawson 5.9
- 13J. Börner 6.6
- 15T. Lees ▼ 46' 5.6
- 3M. Fox 6.7
- 5K. Lee 7.1
- 10B. Bannan 6.3
- 2L. Palmer 6.4
- 7K. Harris ▼ 39' 5.5
- 14J. Murphy ⇢ 6.8
- 9S. Fletcher ▼ 46' 6.8
- 45F. Forestieri 7.1
Dự bị 7
- 19C. Wickham ▲ 39' 7.0
- 27D. Iorfa ▲ 46' 7.3
- 47J. Windass ⚽ ▲ 46' 7.6
- 17A. Nuhiu
- 38A. da Cruz
- 28J. Wildsmith
- 8J. Pelupessy
- 12B. Hamer 6.9
- 3C. Forsyth 6.4
- 2A. Wisdom 6.9
- 37J. Bogle 7.0
- 10T. Lawrence ⚽2 8.0
- 16M. Clarke 6.6
- 41M. Bird 6.7
- 38J. Knight ⚽ ▼ 58' 7.4
- 32W. Rooney 6.8
- 9M. Waghorn ▼ 77' 6.0
- 19C. Martin ⇢3 ▼ 76' 8.1
Dự bị 7
- 33C. Davies ▲ 58' 6.5
- 4G. Shinnie ▲ 76' 6.5
- 14J. Marriott ▲ 77' 6.3
- 49M. Whittaker
- 21K. Roos
- 25M. Lowe
- 40L. Sibley
Thống kê
02⚑9
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
9Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
402Chuyền bóng411
309Chuyền chính xác293
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu52
62Ghi được68
70Thủng lưới72
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai35