Sheffield Wednesday F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 3, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 37' E. Kachunga J. Windass
  2. HT0-0
  3. 61' C. Paterson · T. Lees 1-0
  4. 72' J. Rhodes C. Paterson
  5. 72' L. Buchanan C. Forsyth
  6. 72' M. Bird G. Shinnie
  7. 79' J. Hector-Ingram L. Sibley
  8. 90' Kamil Jóźwiak
  9. 90' Colin Kazim-Richards
  10. FT1-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Thompson
  1. 28J. Wildsmith 7.2
  2. 15T. Lees 7.9
  3. 22M. Odubajo 7.5
  4. 11A. Reach 6.6
  5. 5C. Paterson ▼ 72' 7.2
  6. 10B. Bannan 7.2
  7. 2L. Palmer 7.2
  8. 7K. Harris 7.0
  9. 8J. Pelupessy 6.3
  10. 18J. Windass ▼ 37' 6.3
  11. 26L. Shaw 7.3

Dự bị 9

  1. 45E. Kachunga ▲ 37' 6.9
  2. 20J. Rhodes ▲ 72' 6.3
  3. 42L. Waldock
  4. 34C. Brennan
  5. 29A. Hunt
  6. 24I. Brown
  7. 17F. Dele-Bashiru
  8. 44L. Jackson
  9. 14M. Penney
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Rooney
  1. 1D. Marshall 7.0
  2. 3C. Forsyth ▼ 72' 6.7
  3. 4G. Shinnie ▼ 72' 7.3
  4. 2A. Wisdom 6.7
  5. 12N. Byrne 7.2
  6. 16M. Clarke 7.0
  7. 5K. Bielik 7.3
  8. 7K. Jóźwiak 6.9
  9. 17L. Sibley ▼ 79' 7.2
  10. 38J. Knight 6.9
  11. 13C. Kazim-Richards 6.7

Dự bị 9

  1. 26L. Buchanan ▲ 72' 6.6
  2. 8M. Bird ▲ 72' 6.3
  3. 49J. Hector-Ingram ▲ 79' 6.3
  4. 6M. te Wierik
  5. 18M. Whittaker
  6. 40L. Watson
  7. 21K. Roos
  8. 22G. Evans
  9. 41K. Gordon

Thống kê

000
720
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm14
5Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
0Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
252Chuyền bóng510
146Chuyền chính xác393
58%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
44Ghi được38
66Thủng lưới69
0.83Bàn thắng mỗi trận0.72
18Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu