Derby County F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 11 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 11' Adam Reach
- 23' 0-1 S. Fletcher · B. Bannan
- 25' George Evans
- HT0-1
- 50' Jason Knight
- 61' ▲ J. Murphy ▼ K. Harris
- 66' Moses Odubajo
- 68' ▲ J. Marriott ▼ J. Knight
- 68' ▲ M. Waghorn ▼ M. Whittaker
- 72' ▲ A. Nuhiu ▼ J. Rhodes
- 79' ▲ M. Luongo ▼ S. Fletcher
- 82' C. Martin11m 1-1
- 83' Tom Lawrence
- 83' Sam Hutchinson
- 90' Atdhe Nuhiu
- 90' Moses Odubajo
- 90' Moses Odubajo
- FT1-1
Đội hình
- 12B. Hamer 6.6
- 33C. Davies 6.9
- 3C. Forsyth 6.5
- 46S. Malone 6.9
- 37J. Bogle 7.1
- 10T. Lawrence 6.7
- 17G. Evans 6.7
- 23D. Holmes 7.3
- 38J. Knight ▼ 68' 6.5
- 19C. Martin ⚽ 7.6
- 49M. Whittaker ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 14J. Marriott ▲ 68' 6.5
- 9M. Waghorn ▲ 68' 6.6
- 21K. Roos
- 2A. Wisdom
- 41M. Bird
- 25M. Lowe
- 8K. Dowell
- 25C. Dawson 6.4
- 23S. Hutchinson 6.8
- 15T. Lees 6.7
- 22M. Odubajo 5.0
- 20A. Reach 7.1
- 3M. Fox 7.2
- 27D. Iorfa 6.5
- 10B. Bannan ⇢ 7.2
- 7K. Harris ▼ 61' 6.7
- 9S. Fletcher ⚽ ▼ 79' 7.4
- 6J. Rhodes ▼ 72' 6.8
Dự bị 7
- 14J. Murphy ▲ 61' 6.5
- 17A. Nuhiu ▲ 72' 6.7
- 21M. Luongo ▲ 79' 6.2
- 36P. Jones
- 13J. Börner
- 8J. Pelupessy
- 5K. Lee
Thống kê
03⚑5
⚑1251
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
5Phạt góc12
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
378Chuyền bóng278
256Chuyền chính xác167
68%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu51
68Ghi được62
72Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai36