Ipswich Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Sheffield Wednesday F.C.

Ipswich Town F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 27' 0-1 M. Smith · J. Windass
  2. 33' Will Vaulks
  3. 34' 0-2 G. Byers · J. Windass
  4. 43' N. Broadhead 1-2
  5. HT1-2
  6. 50' George Byers
  7. 51' L. Davis 2-2
  8. 68' M. Harness C. Chaplin
  9. 68' F. Ladapo G. Hirst
  10. 74' F. Dele-Bashiru J. Windass
  11. 80' K. Jackson W. Burns
  12. 80' S. Aluko N. Broadhead
  13. 86' G. Leigh L. Davis
  14. 88' D. Adeniran B. Bannan
  15. FT2-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 1C. Walton 6.0
  2. 34H. Clarke 6.9
  3. 6L. Woolfenden 6.5
  4. 15C. Burgess 6.3
  5. 3L. Davis ▼ 86' 7.2
  6. 5Sam Morsy 6.7
  7. 30C. Humphreys 6.3
  8. 7W. Burns ▼ 80' 6.6
  9. 10C. Chaplin ▼ 68' 6.5
  10. 33N. Broadhead ▼ 80' 6.5
  11. 27G. Hirst ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 11M. Harness ▲ 68' 6.2
  2. 9F. Ladapo ▲ 68' 6.6
  3. 19K. Jackson ▲ 80' 6.6
  4. 23S. Aluko ▲ 80' 6.6
  5. 21G. Leigh ▲ 86' 6.6
  6. 31V. Hladký
  7. 44J. Donacien
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 25C. Dawson 6.9
  2. 6D. Iorfa 6.9
  3. 44A. Flint 7.2
  4. 15A. Famewo 6.9
  5. 2L. Palmer 6.5
  6. 14G. Byers 7.3
  7. 4W. Vaulks 6.9
  8. 10B. Bannan ▼ 88' 6.9
  9. 18M. Johnson 6.3
  10. 11J. Windass ⇢2 ▼ 74' 6.9
  11. 24M. Smith 7.7

Dự bị 7

  1. 17F. Dele-Bashiru ▲ 74' 6.2
  2. 8D. Adeniran ▲ 88' 6.6
  3. 30S. Fusire
  4. 31D. Stockdale
  5. 22R. Shipston
  6. 3J. Brown
  7. 19T. Bakinson

Thống kê

006
220
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
435Chuyền bóng332
336Chuyền chính xác221
77%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu65
131Ghi được109
50Thủng lưới61
2.15Bàn thắng mỗi trận1.68
29Giữ sạch lưới31
36Trên 2.5 bàn29
70Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu