Sheffield Wednesday F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 9' Sam Morsy
- 11' Akin Famewo
- 29' ▲ D. Bernard ▼ D. Iorfa
- 41' Wes Burns
- 45'+7 ▲ B. Williams ▼ L. Davis
- 45' 0-1 C. Chaplin · L. Davis
- HT0-1
- 46' ▲ A. Fletcher ▼ M. Smith
- 46' ▲ J. Buckley ▼ L. Gregory
- 46' Callum Paterson
- 56' Václav Hladký
- 64' ▲ G. Hirst ▼ F. Ladapo
- 66' Jeff Hendrick
- 76' ▲ A. Musaba ▼ J. Hendrick
- 77' ▲ K. Jackson ▼ W. Burns
- 90'+4 Conor Chaplin
- FT0-1
Đội hình
- 36D. Vásquez 7.6
- 13C. Paterson 6.3
- 2L. Palmer 6.9
- 6D. Iorfa ▼ 29' 6.7
- 23A. Famewo 6.9
- 15J. Delgado 7.7
- 9L. Gregory ▼ 46' 6.3
- 8G. Byers 6.6
- 22J. Hendrick ▼ 76' 6.3
- 11J. Windass 6.3
- 24M. Smith ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 17D. Bernard ▲ 29' 6.9
- 21J. Buckley ▲ 46' 6.9
- 27A. Fletcher ▲ 46' 6.6
- 45A. Musaba ▲ 76' 6.3
- 20M. Ihiekwe
- 14Pol Valentín
- 33R. James
- 19T. Bakinson
- 1C. Dawson
- 31V. Hladký 6.6
- 2H. Clarke 7.6
- 6L. Woolfenden 6.9
- 15C. Burgess 7.2
- 3L. Davis ⇢ ▼ 45' 7.0
- 5Sam Morsy 7.7
- 25M. Luongo 7.2
- 7W. Burns ▼ 77' 7.3
- 10C. Chaplin ⚽ 7.3
- 33N. Broadhead 7.6
- 9F. Ladapo ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 18B. Williams ▲ 45' 7.0
- 27G. Hirst ▲ 64' 5.9
- 19K. Jackson ▲ 77' 6.3
- 20O. Hutchinson
- 13C. Slicker
- 12D. Ball
- 24D. Scarlett
- 14J. Taylor
- 8L. Evans
Thống kê
03⚑7
⚑140
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm13
0Trúng đích6
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc1
2Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
5Cứu thua0
395Chuyền bóng451
288Chuyền chính xác348
73%Chính xác chuyền77%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu60
56Ghi được115
80Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai58