Ipswich Town F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 6-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 15' O. Hutchinson · W. Burns 1-0
- 32' Michael Ihiekwe
- 34' Omari Hutchinson
- 37' C. Burgess 2-0
- 38' ▲ K. Jackson ▼ W. Burns
- 45'+1 N. Broadhead · K. Jackson 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Pol Valentín ▼ D. Gassama
- 46' ▲ M. Diaby ▼ B. Bannan
- 49' O. Hutchinson · N. Broadhead 4-0
- 53' ▲ M. Wilks ▼ I. Poveda
- 65' ▲ M. Smith ▼ I. Ugbo
- 72' ▲ J. Sarmiento ▼ N. Broadhead
- 72' ▲ Ali Al Hamadi ▼ K. Moore
- 77' ▲ A. Famewo ▼ D. Iorfa
- 80' Ali Al Hamadi 5-0
- 85' ▲ L. Travis ▼ M. Luongo
- 85' ▲ J. Taylor ▼ Sam Morsy
- 86' Will Vaulks
- 90' Ali Al Hamadi · O. Hutchinson 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 31V. Hladký 7.3
- 40A. Tuanzebe 7.3
- 6L. Woolfenden 7.0
- 15C. Burgess ⚽ 8.0
- 3L. Davis 8.0
- 25M. Luongo ▼ 85' 7.3
- 5Sam Morsy ▼ 85' 7.3
- 7W. Burns ⇢ ▼ 38' 7.2
- 20O. Hutchinson ⚽2 ⇢ 9.9
- 33N. Broadhead ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.7
- 24K. Moore ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 19K. Jackson ▲ 38' 7.5
- 21J. Sarmiento ▲ 72' 6.9
- 16Ali Al Hamadi ⚽2 ▲ 72' 8.9
- 28L. Travis ▲ 85' 6.7
- 14J. Taylor ▲ 85' 6.7
- 4G. Edmundson
- 2H. Clarke
- 1C. Walton
- 11M. Harness
- 26J. Beadle 6.3
- 6D. Iorfa ▼ 77' 6.7
- 20M. Ihiekwe 6.0
- 17D. Bernard 6.0
- 18M. Johnson 6.0
- 36I. Poveda ▼ 53' 6.5
- 4W. Vaulks 6.2
- 10B. Bannan ▼ 46' 6.3
- 45A. Musaba 6.9
- 12I. Ugbo ▼ 65' 6.3
- 41D. Gassama ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 14Pol Valentín ▲ 46' 5.9
- 44M. Diaby ▲ 46' 6.7
- 7M. Wilks ▲ 53' 6.2
- 24M. Smith ▲ 65' 6.3
- 23A. Famewo ▲ 77' 5.9
- 2L. Palmer
- 5Bambo Diaby
- 1C. Dawson
- 42B. Cadamarteri
Thống kê
01⚑10
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm9
10Trúng đích1
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
540Chuyền bóng405
463Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền83%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu56
115Ghi được56
77Thủng lưới80
1.92Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai30