Lincoln City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bolton Wanderers

Lincoln City F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-1 Bolton Wanderers tại League One, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 2, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Sân vận động
LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
LWWDD Lincoln City F.C.
WDLLL Bolton Wanderers
  1. 10' B. House · D. Mândroiu 1-0
  2. 22' Regan Poole
  3. 43' Daniel Mandroiu
  4. HT1-0
  5. 52' Conor Bradley
  6. 57' Joe Walsh
  7. 58' 1-1 E. Toal · A. Morley
  8. 61' Joe Walsh
  9. 61' Joe Walsh
  10. 63' Jack Diamond
  11. 67' E. Kachunga D. Charles
  12. 67' A. Bakayoko M. Williams
  13. 74' J. Robson D. Mândroiu
  14. 76' J. Böðvarsson K. Dempsey
  15. 81' K. Lee K. Sadlier
  16. 82' T. Hopper B. House
  17. 89' Matthew Virtue-Thick
  18. FT1-1

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Kennedy
  1. 1C. Rushworth 6.5
  2. 22T. Eyoma 6.7
  3. 15P. O'Connor 7.3
  4. 16J. Walsh 5.3
  5. 2R. Poole 6.3
  6. 26M. Virtue-Thick 7.3
  7. 21L. Sørensen 6.9
  8. 24S. Roughan 6.9
  9. 19D. Mândroiu ▼ 74' 7.3
  10. 18B. House ▼ 82' 7.2
  11. 27J. Diamond 6.2

Dự bị 7

  1. 17J. Robson ▲ 74' 6.6
  2. 9T. Hopper ▲ 82' 6.5
  3. 6M. Sanders
  4. 29J. Wright
  5. 10E. Bishop
  6. 5A. Jackson
  7. 7C. Vernam
Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Evatt
  1. 19J. Trafford 6.6
  2. 18E. Toal 7.6
  3. 15W. Aimson 7.0
  4. 6G. Johnston 6.6
  5. 21C. Bradley 6.2
  6. 16A. Morley 7.5
  7. 4M. Williams ▼ 67' 6.6
  8. 7K. Sadlier ▼ 81' 6.5
  9. 22K. Dempsey ▼ 76' 6.6
  10. 10D. Charles ▼ 67' 6.2
  11. 17O. Afolayan 6.9

Dự bị 7

  1. 24E. Kachunga ▲ 67' 6.7
  2. 11A. Bakayoko ▲ 67' 6.3
  3. 9J. Böðvarsson ▲ 76' 6.2
  4. 20K. Lee ▲ 81' 6.2
  5. 40L. Hutchinson
  6. 14J. Iredale
  7. 30O. Beck

Thống kê

162
410
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
177Chuyền bóng503
82Chuyền chính xác397
46%Chính xác chuyền79%

So sánh

62Trận đấu67
75Ghi được111
63Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.66
23Giữ sạch lưới29
22Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu