Lincoln City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bolton Wanderers

Lincoln City F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-1 Bolton Wanderers tại Football League Trophy, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 2, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 3rd Round
Sân vận động
LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
Phong độ
LWWDD Lincoln City F.C.
WDLLL Bolton Wanderers
  1. 21' 0-1 A. Collins · K. Lolos
  2. 35' Josh Dacres-Cogley
  3. HT0-1
  4. 51' Ricardo Santos
  5. 56' Jay Matete
  6. 70' D. Jefferies T. Darikwa
  7. 71' D. Duffy R. Hackett
  8. 71' B. House J. Makama
  9. 71' T. Bayliss E. Hamilton
  10. 73' J. McAtee A. Collins
  11. 73' Carlos Gomes V. Adeboyejo
  12. 79' B. Cadamarteri F. Draper
  13. 80' S. Schön J. Osei-Tutu
  14. 82' Ethan Erhahon
  15. 90'+2 Szabolcs Schön
  16. FT0-1

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Skubala
  1. 31Z. Jeacock 5.9
  2. 5A. Jackson 7.2
  3. 15P. O'Connor 7.3
  4. 23S. Roughan 7.6
  5. 6E. Erhahon 7.0
  6. 2T. Darikwa ▼ 70' 7.0
  7. 11E. Hamilton ▼ 71' 7.5
  8. 28J. Moylan 7.2
  9. 7R. Hackett ▼ 71' 6.9
  10. 27J. Makama ▼ 71' 6.3
  11. 34F. Draper ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 16D. Jefferies ▲ 70' 6.9
  2. 17D. Duffy ▲ 71' 6.5
  3. 18B. House ▲ 71' 6.5
  4. 8T. Bayliss ▲ 71' 6.7
  5. 9B. Cadamarteri ▲ 79' 6.3
  6. 21J. Pardington
  7. 14C. McGrandles
Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Evatt
  1. 20L. Southwood 7.5
  2. 2G. Jones 7.0
  3. 5Ricardo Santos 7.6
  4. 6G. Johnston 7.5
  5. 12J. Dacres-Cogley 7.2
  6. 28J. Matete 6.6
  7. 4G. Thomason 7.0
  8. 14J. Osei-Tutu ▼ 80' 6.9
  9. 17K. Lolos 6.6
  10. 19A. Collins ▼ 73' 7.3
  11. 9V. Adeboyejo ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 45J. McAtee ▲ 73' 6.7
  2. 7Carlos Gomes ▲ 73' 6.6
  3. 23S. Schön ▲ 80' 6.5
  4. 48S. Sharples-Ahmed
  5. 27R. Williams
  6. 15W. Forrester
  7. 1N. Baxter

Thống kê

016
240
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm5
2Trúng đích1
9Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
313Chuyền bóng453
229Chuyền chính xác377
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

59Trận đấu62
89Ghi được92
67Thủng lưới90
1.51Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu