Portsmouth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Portsmouth F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Lincoln City F.C. tại League One, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 7, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
WWDDL Lincoln City F.C.
  1. 41' Max Sanders
  2. HT0-0
  3. 62' D. Scarlett J. Pigott
  4. 62' R. Curtis R. Hackett-Fairchild
  5. 70' J. Mingi L. Thompson
  6. 72' C. Maguire E. Bishop
  7. 77' A. Jackson H. Adelakun
  8. 81' Z. Swanson J. Rafferty
  9. 87' Lasse Sørensen
  10. FT0-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1J. Griffiths 6.9
  2. 17J. Rafferty ▼ 81' 6.6
  3. 28M. Morrison 7.9
  4. 20S. Raggett 7.2
  5. 6C. Ogilvie 7.7
  6. 18R. Hackett-Fairchild ▼ 62' 6.7
  7. 23L. Thompson ▼ 70' 6.2
  8. 7M. Pack 7.3
  9. 24M. Jacobs 7.2
  10. 10J. Pigott ▼ 62' 6.9
  11. 9C. Bishop 6.6

Dự bị 7

  1. 11R. Curtis ▲ 62' 6.2
  2. 19D. Scarlett ▲ 62' 6.9
  3. 25J. Mingi ▲ 70' 6.7
  4. 2Z. Swanson ▲ 81' 6.7
  5. 5H. Mnoga
  6. 13K. Freeman
  7. 21J. Oluwayemi
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kennedy
  1. 1C. Rushworth 8.2
  2. 22T. Eyoma 7.0
  3. 15P. O'Connor 6.9
  4. 2R. Poole 7.5
  5. 17J. Robson 7.5
  6. 6M. Sanders 7.0
  7. 21L. Sørensen 7.3
  8. 8T. Oakley-Boothe 6.2
  9. 23H. Adelakun ▼ 77' 6.3
  10. 9T. Hopper 6.7
  11. 10E. Bishop ▼ 72' 7.0

Dự bị 7

  1. 28C. Maguire ▲ 72' 6.9
  2. 5A. Jackson ▲ 77' 6.3
  3. 29J. Wright
  4. 36M. Worsfold-Gregg
  5. 24S. Roughan
  6. 46C. Kendall
  7. 32J. Makama

Thống kê

003
420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm4
6Trúng đích0
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc4
6Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
442Chuyền bóng385
321Chuyền chính xác269
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu62
98Ghi được75
68Thủng lưới63
1.51Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu