Portsmouth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Portsmouth F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Lincoln City F.C. tại League One, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 7, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
WWDDL Lincoln City F.C.
  1. 16' Marcus Harness
  2. 22' Sean Raggett
  3. 29' Jack Whatmough
  4. 32' Adetayo Edun
  5. HT0-0
  6. 46' R. Nicolaisen M. Harness
  7. 70' E. Harrison J. Marquis
  8. 70' M. Rogers A. Scully
  9. 76' M. Jacobs R. Williams
  10. 79' 0-1 M. Rogers · C. McGrandles
  11. 81' G. Byers L. Brown
  12. 81' C. Daniels A. Cannon
  13. 86' M. Melbourne A. Edun
  14. 88' Adam Jackson
  15. 89' H. Anderson B. Johnson
  16. 90' Conor McGrandles
  17. FT0-1

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 8.2
  2. 3L. Brown ▼ 81' 6.6
  3. 20S. Raggett 6.3
  4. 6J. Whatmough 5.2
  5. 2C. Johnson 7.2
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 7R. Williams ▼ 76' 6.9
  8. 19M. Harness ▼ 46' 6.2
  9. 14A. Cannon ▼ 81' 6.9
  10. 11R. Curtis 7.9
  11. 9J. Marquis ▼ 70' 6.7

Dự bị 7

  1. 15R. Nicolaisen ▲ 46' 6.3
  2. 10E. Harrison ▲ 70' 6.5
  3. 24M. Jacobs ▲ 76' 6.2
  4. 16G. Byers ▲ 81' 6.5
  5. 21C. Daniels ▲ 81' 6.7
  6. 41D. Turnbull
  7. 23H. White
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1A. Palmer 7.0
  2. 16J. Walsh 7.0
  3. 5A. Jackson 7.3
  4. 7A. Edun ▼ 86' 6.6
  5. 22T. Eyoma 7.2
  6. 23L. Bridcutt 7.0
  7. 18C. McGrandles 7.6
  8. 10J. Grant 7.9
  9. 11A. Scully ▼ 70' 7.9
  10. 20B. Johnson ▼ 89' 7.2
  11. 9T. Hopper 6.5

Dự bị 7

  1. 27M. Rogers ▲ 70' 7.2
  2. 3M. Melbourne ▲ 86'
  3. 26H. Anderson ▲ 89'
  4. 8J. Jones
  5. 4L. Montsma
  6. 31S. Long
  7. 17R. Howarth

Thống kê

122
730
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm17
1Trúng đích9
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
2Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua0
323Chuyền bóng565
210Chuyền chính xác461
65%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu64
87Ghi được108
69Thủng lưới75
1.55Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu