Portsmouth F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-4 Ipswich Town F.C. tại League One, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 5, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 13' Ronan Curtis
- 18' Marcus Harness
- 29' George Edmundson
- 41' 0-1 M. Bonne
- HT0-1
- 54' 0-2 C. Chaplin · J. Donacien
- 58' 0-3 S. Aluko · C. Chaplin
- 64' ▲ G. Hirst ▼ J. Marquis
- 64' ▲ W. Burns ▼ K. Edwards
- 69' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ M. Harness
- 72' Sam Morsy
- 73' ▲ C. Ogilvie ▼ S. Williams
- 75' 0-4 W. Burns · J. Donacien
- 78' ▲ R. Harper ▼ C. Chaplin
- 85' ▲ B. Celina ▼ S. Aluko
- FT0-4
Đội hình
- 1G. Bazunu 4.9
- 3L. Brown 6.3
- 13K. Freeman 6.7
- 20S. Raggett 6.0
- 15M. Romeo 6.3
- 6S. Williams ▼ 73' 6.5
- 8R. Tunnicliffe 6.0
- 10M. Harness ▼ 69' 6.3
- 21J. Morrell 6.2
- 9J. Marquis ▼ 64' 6.3
- 11R. Curtis 6.3
Dự bị 7
- 19G. Hirst ▲ 64' 6.6
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 69' 6.9
- 16C. Ogilvie ▲ 73' 6.2
- 35A. Bass
- 23L. Thompson
- 27M. Azeez
- 24M. Jacobs
- 28C. Walton 7.3
- 22A. Nsiala 7.2
- 44J. Donacien ⇢2 8.0
- 5G. Edmundson 6.6
- 3M. Penney 6.9
- 55Sam Morsy 7.0
- 8L. Evans 7.2
- 23S. Aluko ⚽ ▼ 85' 7.2
- 18M. Bonne ⚽ 7.3
- 21C. Chaplin ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 29K. Edwards ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 7W. Burns ⚽ ▲ 64' 7.3
- 4R. Harper ▲ 78' 6.9
- 43B. Celina ▲ 85' 6.6
- 26C. Burgess
- 31V. Hladký
- 16I. El Mizouni
- 12L. Barry
Thống kê
02⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm8
2Trúng đích5
2Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
396Chuyền bóng366
280Chuyền chính xác267
71%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
93Ghi được80
74Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai38