Portsmouth F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-1 Ipswich Town F.C. tại League One, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 5, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 18' Jack Whatmough
- 32' 0-1 J. Norwood · G. Edwards
- 41' T. Naylor · R. Curtis 1-1
- HT1-1
- 52' Ronan Curtis
- 56' Andy Cannon
- 58' ▲ B. Close ▼ A. Cannon
- 59' ▲ A. Dobra ▼ K. Bennetts
- 66' Luke Chambers
- 66' Gwion Edwards
- 71' Teddy Bishop
- 72' ▲ M. Jacobs ▼ J. Hiwula-Mayifuila
- 72' M. Harness 2-1
- 79' ▲ K. Vincent-Young ▼ J. Wilson
- 79' ▲ K. Jackson ▼ A. Judge
- 82' Michael Jacobs
- 89' ▲ T. Parrott ▼ T. Bishop
- FT2-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.9
- 3L. Brown 6.6
- 20S. Raggett 7.3
- 13J. Bolton 6.3
- 6J. Whatmough 6.5
- 4T. Naylor ⚽ 7.9
- 7R. Williams 6.9
- 19M. Harness ⚽ 6.6
- 14A. Cannon ▼ 58' 6.3
- 11R. Curtis ⇢ 7.5
- 26J. Hiwula-Mayifuila ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 8B. Close ▲ 58' 6.9
- 24M. Jacobs ▲ 72' 6.6
- 15R. Nicolaisen
- 22L. Ward
- 21C. Daniels
- 37H. Mnoga
- 16G. Byers
- 1T. Holý 6.2
- 3S. Ward 6.7
- 5J. Wilson ▼ 79' 6.3
- 4L. Chambers 6.2
- 22A. Nsiala 6.3
- 18A. Judge ▼ 79' 7.0
- 7G. Edwards ⇢ 7.2
- 15T. Bishop ▼ 89' 6.7
- 23A. Dozzell 7.3
- 10J. Norwood ⚽ 6.9
- 17K. Bennetts ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 36A. Dobra ▲ 59' 6.6
- 24K. Vincent-Young ▲ 79' 6.9
- 9K. Jackson ▲ 79' 6.7
- 40T. Parrott ▲ 89'
- 2M. McGuinness
- 28D. Cornell
- 8C. Skuse
Thống kê
04⚑4
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm8
5Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
510Chuyền bóng335
360Chuyền chính xác205
71%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
87Ghi được55
69Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai28