Portsmouth F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ipswich Town F.C.

Portsmouth F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 5, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 35' Marlon Pack
  2. 42' C. Shaughnessy · A. Segecic 1-0
  3. 44' C. Bishop 2-0
  4. HT2-0
  5. 58' B. Johnson D. Furlong
  6. 58' J. Philogene K. McAteer
  7. 58' A. Mehmeti A. Matusiwa
  8. 71' K. Anderson J. Swift
  9. 71' S. W. Egeli J. Clarke
  10. 71' C. Akpom D. Neil
  11. 81' Marcelino Núñez
  12. 82' Terry Devlin
  13. 85' J. Brown A. Segecic
  14. 90'+1 Jaden Philogene-Bidace
  15. 90'+4 I. Bowat M. Alli
  16. FT2-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 1N. Schmid 6.7
  2. 24T. Devlin 7.0
  3. 5R. Poole 7.3
  4. 6C. Shaughnessy 8.9
  5. 2J. Williams 7.2
  6. 7M. Pack 7.2
  7. 21A. Dozzell 7.0
  8. 10A. Segecic ▼ 85' 6.7
  9. 8J. Swift ▼ 71' 7.0
  10. 27M. Alli ▼ 90' 7.2
  11. 9C. Bishop 7.0

Dự bị 9

  1. 26J. Bursik
  2. 37K. Anderson ▲ 71' 6.9
  3. 16L. Le Roux
  4. 11F. Bianchini
  5. 29H. Blair
  6. 40J. Brown ▲ 85' 6.3
  7. 17I. Bowat ▲ 90'
  8. 20T. Waddingham
  9. 55M. Dia
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 6.9
  2. 19D. Furlong ▼ 58' 5.9
  3. 26D. O'Shea 7.9
  4. 4C. Kipre 7.3
  5. 24J. Greaves 6.7
  6. 5A. Matusiwa ▼ 58' 6.6
  7. 6D. Neil ▼ 71' 6.9
  8. 20K. McAteer ▼ 58' 6.2
  9. 32M. Nunez 6.2
  10. 47J. Clarke ▼ 71' 6.3
  11. 9G. Hirst 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 12J. Cajuste
  3. 18B. Johnson ▲ 58' 7.2
  4. 11J. Philogene ▲ 58' 6.7
  5. 33A. Mehmeti ▲ 58' 6.9
  6. 8S. W. Egeli ▲ 71' 6.9
  7. 29C. Akpom ▲ 71' 6.5
  8. 14J. Taylor
  9. 31I. Azon

Thống kê

023
720
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
334Chuyền bóng494
247Chuyền chính xác414
74%Chính xác chuyền84%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
64Ghi được93
70Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu