Ipswich Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Portsmouth F.C.

Ipswich Town F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-2 Portsmouth F.C. tại League One, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 29' 0-1 R. Williams · J. Marquis
  2. 33' B. McGavin J. Nolan
  3. 44' 0-2 R. Williams · R. Curtis
  4. HT0-2
  5. 59' C. Pring L. Brown
  6. 61' K. Bennetts A. Judge
  7. 62' A. Drinan K. Jackson
  8. 70' Jack Lankester
  9. 70' Ronan Curtis
  10. 70' O. Hawkins J. Lankester
  11. 72' Mark McGuinness
  12. 74' Brett McGavin
  13. 79' Sean Raggett
  14. 86' M. Jacobs R. Curtis
  15. 88' Jack Whatmough
  16. FT0-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lambert
  1. 28D. Cornell 6.5
  2. 3S. Ward 6.9
  3. 4L. Chambers 6.3
  4. 2M. McGuinness 7.0
  5. 6L. Woolfenden 6.3
  6. 18A. Judge ▼ 61' 6.9
  7. 11J. Nolan ▼ 33' 6.5
  8. 23A. Dozzell 6.9
  9. 36A. Dobra 6.6
  10. 14J. Lankester ▼ 70' 6.6
  11. 9K. Jackson ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 42B. McGavin ▲ 33' 5.9
  2. 17K. Bennetts ▲ 61' 7.0
  3. 25A. Drinan ▲ 62' 6.5
  4. 32O. Hawkins ▲ 70' 6.3
  5. 1T. Holý
  6. 22A. Nsiala
  7. 30M. Kenlock
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 7.5
  2. 3L. Brown ▼ 59' 6.9
  3. 20S. Raggett 7.3
  4. 6J. Whatmough 7.2
  5. 2C. Johnson 6.9
  6. 4T. Naylor 7.2
  7. 7R. Williams ⚽2 8.9
  8. 19M. Harness 6.3
  9. 14A. Cannon 7.2
  10. 11R. Curtis ▼ 86' 7.2
  11. 9J. Marquis 7.2

Dự bị 7

  1. 23C. Pring ▲ 59' 6.3
  2. 24M. Jacobs ▲ 86' 6.3
  3. 8B. Close
  4. 26J. Hiwula-Mayifuila
  5. 15R. Nicolaisen
  6. 35A. Bass
  7. 10E. Harrison

Thống kê

033
730
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
3Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
453Chuyền bóng340
323Chuyền chính xác218
71%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
55Ghi được87
62Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu