Ipswich Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portsmouth F.C.

Ipswich Town F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-2 Portsmouth F.C. tại Football League Trophy, 22 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 24' Z. Siziba M. Harness
  2. 43' 0-1 D. Scarlett · O. Dale
  3. 45'+3 Sam Morsy
  4. HT0-1
  5. 60' Michael Morrison
  6. 61' Owen Dale
  7. 62' C. Burgess L. Woolfenden
  8. 62' W. Burns G. Leigh
  9. 66' C. Robertson C. Ogilvie
  10. 67' S. Raggett J. Mingi
  11. 67' Z. Swanson R. Hackett-Fairchild
  12. 67' C. Bishop K. Freeman
  13. 75' A. Armin Panutche Camará
  14. 79' J. Koroma D. Scarlett
  15. 81' Josh Koroma
  16. 90'+4 0-2 Z. Swanson · J. Koroma
  17. FT0-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 7.2
  2. 6L. Woolfenden ▼ 62' 6.6
  3. 2R. Keogh 7.0
  4. 4G. Edmundson 6.5
  5. 24K. Vincent-Young 6.0
  6. 5Sam Morsy 7.9
  7. 30C. Humphreys 6.9
  8. 21G. Leigh ▼ 62' 6.6
  9. 28Panutche Camará ▼ 75' 6.2
  10. 11M. Harness ▼ 24' 6.5
  11. 19K. Jackson 6.6

Dự bị 7

  1. 38Z. Siziba ▲ 24' 6.5
  2. 15C. Burgess ▲ 62' 6.2
  3. 7W. Burns ▲ 62' 6.3
  4. 36A. Armin ▲ 75' 6.6
  5. 9F. Ladapo
  6. 13J. Coleman
  7. 39E. Agbaje
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 21J. Oluwayemi 7.7
  2. 13K. Freeman ▼ 67' 6.9
  3. 28M. Morrison 7.5
  4. 6C. Ogilvie ▼ 66' 7.2
  5. 3D. Hume 6.9
  6. 15O. Dale 7.2
  7. 25J. Mingi ▼ 67' 7.2
  8. 8R. Tunnicliffe 7.3
  9. 11R. Curtis 6.5
  10. 18R. Hackett-Fairchild ▼ 67' 6.9
  11. 19D. Scarlett ▼ 79' 7.3

Dự bị 7

  1. 4C. Robertson ▲ 66' 6.3
  2. 20S. Raggett ▲ 67' 6.3
  3. 2Z. Swanson ▲ 67' 7.7
  4. 9C. Bishop ▲ 67' 6.6
  5. 27J. Koroma ▲ 79' 6.9
  6. 32D. Gifford
  7. 1J. Griffiths

Thống kê

017
430
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm10
1Trúng đích7
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
720Chuyền bóng285
631Chuyền chính xác198
88%Chính xác chuyền69%

So sánh

61Trận đấu65
131Ghi được98
50Thủng lưới68
2.15Bàn thắng mỗi trận1.51
29Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn28
70Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu