Hull City A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 43
Sân vận động
KCOM Stadium, Hull
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
DWDWD Hull City A.F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 10' 0-1 J. Jones · L. Gooch
  2. 16' Bailey Wright
  3. 20' Charlie Wyke
  4. 28' J. Magennis · M. Wilks 1-1
  5. 34' 1-2 G. Leadbitter11m
  6. HT1-2
  7. 50' Keane Lewis-Potter
  8. 61' Mallik Wilks
  9. 64' J. Magennis · M. Wilks 2-2
  10. 72' A. O'Brien G. Leadbitter
  11. 72' J. Diamond C. Winchester
  12. 76' D. Hume C. McFadzean
  13. 80' R. Smallwood R. Slater
  14. 80' D. Crowley G. Honeyman
  15. 80' G. Whyte K. Lewis-Potter
  16. 80' C. Maguire J. Jones
  17. 89' Luke O'Nien
  18. FT2-2

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 13M. Ingram 6.2
  2. 3C. Elder 6.9
  3. 2L. Coyle 6.9
  4. 15A. Jones 6.7
  5. 24J. Greaves 6.9
  6. 33G. Docherty 6.7
  7. 10G. Honeyman ▼ 80' 7.0
  8. 18R. Slater ▼ 80' 6.7
  9. 27J. Magennis ⚽2 8.3
  10. 7M. Wilks ⇢2 8.3
  11. 19K. Lewis-Potter ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 6R. Smallwood ▲ 80' 6.3
  2. 20D. Crowley ▲ 80' 6.6
  3. 23G. Whyte ▲ 80' 6.3
  4. 9T. Eaves
  5. 1G. Long
  6. 12J. Emmanuel
  7. 5R. Burke
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Taylor
  1. 1L. Burge 7.3
  2. 5B. Wright 7.0
  3. 23G. Leadbitter ▼ 72' 7.2
  4. 6M. Power 6.9
  5. 26C. Winchester ▼ 72' 6.9
  6. 14J. Scowen 6.3
  7. 25C. McFadzean ▼ 76' 5.6
  8. 13L. O'Nien 6.3
  9. 11L. Gooch 6.9
  10. 9C. Wyke 6.5
  11. 27J. Jones ▼ 80' 7.5

Dự bị 7

  1. 10A. O'Brien ▲ 72' 6.0
  2. 21J. Diamond ▲ 72' 6.2
  3. 33D. Hume ▲ 76' 6.7
  4. 7C. Maguire ▲ 80' 7.2
  5. 43A. Patterson
  6. 31R. Stewart
  7. 35O. Younger

Thống kê

027
530
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
8Trúng đích4
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc5
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
325Chuyền bóng482
249Chuyền chính xác400
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

58Trận đấu60
95Ghi được99
54Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.65
25Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu