Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hull City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-1 Hull City A.F.C. tại League One, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WDWDL Hull City A.F.C.
  1. 13' 0-1 R. Burke
  2. 14' Bailey Wright
  3. 21' A. McGeady · J. Diamond 1-1
  4. 41' J. Magennis T. Eaves
  5. 45' George Honeyman
  6. HT1-1
  7. 46' L. Gooch C. McLaughlin
  8. 46' R. Matthews L. Burge
  9. 66' K. Lewis-Potter A. Jones
  10. 76' C. Maguire J. Diamond
  11. 76' D. Graham C. Wyke
  12. 76' E. Embleton A. McGeady
  13. 84' C. Elder B. Fleming
  14. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Taylor
  1. 1L. Burge ▼ 46' 5.9
  2. 2C. McLaughlin ▼ 46' 7.3
  3. 5B. Wright 7.0
  4. 16D. Sanderson 6.9
  5. 23G. Leadbitter 6.6
  6. 6M. Power 6.9
  7. 14J. Scowen 7.6
  8. 25C. McFadzean 6.9
  9. 28A. McGeady ▼ 76' 7.2
  10. 9C. Wyke ▼ 76' 6.6
  11. 21J. Diamond ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 11L. Gooch ▲ 46' 6.7
  2. 20R. Matthews ▲ 46' 7.0
  3. 7C. Maguire ▲ 76' 6.7
  4. 18D. Graham ▲ 76' 6.3
  5. 17E. Embleton ▲ 76' 6.9
  6. 35O. Younger
  7. 10A. O'Brien
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 1G. Long 6.9
  2. 5R. Burke 7.9
  3. 12J. Emmanuel 6.3
  4. 15A. Jones ▼ 66' 6.6
  5. 21B. Fleming ▼ 84' 6.7
  6. 24J. Greaves 7.2
  7. 6R. Smallwood 6.9
  8. 33G. Docherty 6.6
  9. 10G. Honeyman 7.3
  10. 9T. Eaves ▼ 41' 6.3
  11. 7M. Wilks 6.3

Dự bị 7

  1. 27J. Magennis ▲ 41' 6.3
  2. 19K. Lewis-Potter ▲ 66' 6.7
  3. 3C. Elder ▲ 84' 6.6
  4. 2L. Coyle
  5. 18R. Slater
  6. 13M. Ingram
  7. 22T. Mayer

Thống kê

016
510
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm10
3Trúng đích4
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
494Chuyền bóng309
389Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền71%

So sánh

60Trận đấu58
99Ghi được95
55Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.64
23Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu