Hull City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Phong độ
DWDWD Hull City A.F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. HT0-0
  2. 63' Alfie Jones
  3. 63' 0-1 W. Isidor · D. Neil
  4. 65' L. Millar A. Kamara
  5. 69' R. Slater G. Puerta
  6. 69' K. Palmer M. Mehlem
  7. 75' A. Connolly W. Isidor
  8. 83' Patrick Roberts
  9. 85' Ó. Zambrano X. Simons
  10. 85' João Pedro C. Hughes
  11. 85' A. Browne P. Roberts
  12. FT0-1

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Walter
  1. 1I. Pandur 6.7
  2. 2L. Coyle 7.9
  3. 5A. Jones 6.7
  4. 4C. Hughes ▼ 85' 6.9
  5. 23C. Drameh 6.9
  6. 8M. Mehlem ▼ 69' 6.5
  7. 18X. Simons ▼ 85' 6.9
  8. 20G. Puerta ▼ 69' 6.6
  9. 33M. Belloumi 6.9
  10. 9C. Bedia 6.7
  11. 44A. Kamara ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 7L. Millar ▲ 65' 6.7
  2. 27R. Slater ▲ 69' 6.7
  3. 45K. Palmer ▲ 69' 6.5
  4. 25Ó. Zambrano ▲ 85' 6.7
  5. 12João Pedro ▲ 85' 6.6
  6. 48M. Burstow
  7. 31A. Racioppi
  8. 6S. McLoughlin
  9. 3R. Giles
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Le Bris
  1. 1A. Patterson 7.2
  2. 32T. Hume 7.3
  3. 26C. Mepham 7.2
  4. 13L. O'Nien 7.6
  5. 3D. Cirkin 7.3
  6. 11C. Rigg 7.0
  7. 4D. Neil 7.6
  8. 7J. Bellingham 7.5
  9. 10P. Roberts ▼ 85' 6.6
  10. 18W. Isidor ▼ 75' 7.3
  11. 14R. Mundle 6.9

Dự bị 9

  1. 24A. Connolly ▲ 75' 6.9
  2. 8A. Browne ▲ 85' 6.5
  3. 15N. Rusyn
  4. 21S. Moore
  5. 22A. Aouchiche
  6. 30M. Aleksić
  7. 41Z. Johnson
  8. 40T. Watson
  9. 33L. Hjelde

Thống kê

014
410
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
1Trúng đích2
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
455Chuyền bóng458
384Chuyền chính xác398
84%Chính xác chuyền87%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
50Ghi được77
68Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu