Hull City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
WDWDL Hull City A.F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 14' D. Ballard D. Batth
  2. 36' Jacob Greaves
  3. HT0-0
  4. 59' Elliot Embleton
  5. 60' D. Cirkin A. Alese
  6. 60' R. Stewart E. Simms
  7. 61' P. Roberts J. Clarke
  8. 71' O. Tufan T. Smith
  9. 74' 0-1 R. Stewart · P. Roberts
  10. 76' D. Sinik L. Coyle
  11. 81' H. Vale S. McLoughlin
  12. 82' O. Tufan · R. Woods 1-1
  13. 85' A. Ba A. Diallo
  14. 90'+3 Lynden Gooch
  15. FT1-1

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1M. Ingram 6.2
  2. 2L. Coyle ▼ 76' 7.2
  3. 33C. Christie 6.7
  4. 17S. McLoughlin ▼ 81' 7.2
  5. 4J. Greaves 6.6
  6. 15R. Woods 7.6
  7. 24J. Seri 7.2
  8. 22T. Smith ▼ 71' 6.7
  9. 27R. Slater 6.5
  10. 16R. Longman 7.3
  11. 19Ó. Estupiñán 5.6

Dự bị 7

  1. 7O. Tufan ▲ 71' 7.0
  2. 11D. Sinik ▲ 76' 6.6
  3. 34H. Vale ▲ 81' 6.2
  4. 6Tobias Figueiredo
  5. 32T. Lo-Tutala
  6. 3C. Elder
  7. 8G. Docherty
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1A. Patterson 6.3
  2. 11L. Gooch 6.3
  3. 13L. O'Nien 6.7
  4. 6D. Batth ▼ 14' 6.6
  5. 42A. Alese ▼ 60' 6.7
  6. 4C. Evans 7.3
  7. 24D. Neil 7.0
  8. 16A. Diallo ▼ 85' 6.3
  9. 8E. Embleton 6.2
  10. 20J. Clarke ▼ 61' 6.5
  11. 9E. Simms ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 5D. Ballard ▲ 14' 6.9
  2. 3D. Cirkin ▲ 60' 6.6
  3. 14R. Stewart ▲ 60' 7.3
  4. 10P. Roberts ▲ 61' 7.0
  5. 17A. Ba ▲ 85' 6.7
  6. 19J. Bennette
  7. 12A. Bass

Thống kê

017
411
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm6
2Trúng đích1
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
599Chuyền bóng389
529Chuyền chính xác312
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu59
59Ghi được81
78Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu