Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 0, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWDWD Hull City A.F.C.
- 17' Ozan Tufan
- 30' Greg Docherty
- 32' Lewie Coyle
- 40' Tyler Morton
- 43' Regan Slater
- HT0-0
- 48' Pierre Ekwah
- 66' ▲ B. Sharp ▼ O. Tufan
- 71' 0-1 Fábio Carvalho · T. Morton
- 72' ▲ Luís Semedo ▼ N. Rusyn
- 81' ▲ A. Ba ▼ P. Ekwah
- 81' ▲ T. Pembélé ▼ J. Seelt
- 83' Ryan Allsop
- 83' ▲ S. McLoughlin ▼ Fábio Carvalho
- 88' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ J. Lokilo
- 89' Matty Jacob
- 90'+4 Jack Clarke
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Patterson 6.7
- 23J. Seelt ▼ 81' 6.9
- 5D. Ballard 7.0
- 13L. O'Nien 7.2
- 32T. Hume 7.6
- 39P. Ekwah ▼ 81' 6.9
- 21A. Pritchard 7.9
- 7J. Bellingham 6.3
- 24D. Neil 6.9
- 20J. Clarke 8.2
- 15N. Rusyn ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 9Luís Semedo ▲ 72' 6.9
- 17A. Ba ▲ 81' 6.9
- 6T. Pembélé ▲ 81' 6.7
- 11M. Burstow
- 31C. Rigg
- 22A. Aouchiche
- 25N. Triantis
- 19J. Bennette
- 30N. Bishop
- 17R. Allsop 7.3
- 2L. Coyle 7.2
- 5A. Jones 7.5
- 4J. Greaves 7.2
- 29M. Jacob 6.9
- 8G. Docherty 6.2
- 15T. Morton ⇢ 7.3
- 27R. Slater 6.7
- 22J. Lokilo ▼ 88' 6.2
- 45Fábio Carvalho ⚽ ▼ 83' 7.3
- 7O. Tufan ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 12B. Sharp ▲ 66' 6.3
- 6S. McLoughlin ▲ 83' 6.7
- 9A. Sayyadmanesh ▲ 88' 6.3
- 41T. Sellars-Fleming
- 43S. Ashbee
- 26A. Smith
- 1M. Ingram
- 14H. Vaughan
- 37O. Green
Thống kê
02⚑12
⚑170
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm2
3Trúng đích2
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng7
1Cứu thua3
538Chuyền bóng417
484Chuyền chính xác350
90%Chính xác chuyền84%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
73Ghi được82
74Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai37