Hull City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Phong độ
DWDWD Hull City A.F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 44' A. Aouchiche B. Dack
  2. HT0-0
  3. 60' J. Lokilo A. Connolly
  4. 60' C. Christie L. Coyle
  5. 74' A. Pritchard P. Roberts
  6. 82' 0-1 J. Clarke · D. Neil
  7. 88' Liam Delap
  8. 89' A. Traoré R. Slater
  9. 89' H. Vaughan S. Twine
  10. 89' N. Triantis J. Clarke
  11. 90'+4 Nectarios Triantis
  12. FT0-1

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1M. Ingram 6.9
  2. 2L. Coyle ▼ 60' 6.9
  3. 5A. Jones 8.2
  4. 4J. Greaves 7.3
  5. 27R. Slater ▼ 89' 6.6
  6. 15T. Morton 8.2
  7. 24J. Michaël Seri 6.2
  8. 20L. Delap 6.6
  9. 7O. Tufan 7.0
  10. 30S. Twine ▼ 89' 7.0
  11. 44A. Connolly ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 22J. Lokilo ▲ 60' 6.7
  2. 33C. Christie ▲ 60' 6.9
  3. 10A. Traoré ▲ 89'
  4. 14H. Vaughan ▲ 89'
  5. 6S. McLoughlin
  6. 8G. Docherty
  7. 9A. Sayyadmanesh
  8. 29M. Jacob
  9. 32T. Lo-Tutala
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Beale
  1. 1A. Patterson 8.2
  2. 23J. Seelt 7.3
  3. 13L. O'Nien 7.6
  4. 5D. Ballard 7.3
  5. 32T. Hume 7.3
  6. 39P. Ekwah 6.9
  7. 24D. Neil 7.3
  8. 10P. Roberts ▼ 74' 6.7
  9. 7J. Bellingham 7.2
  10. 20J. Clarke ▼ 89' 8.9
  11. 46B. Dack ▼ 44' 7.0

Dự bị 9

  1. 22A. Aouchiche ▲ 44' 7.0
  2. 21A. Pritchard ▲ 74' 6.3
  3. 25N. Triantis ▲ 89'
  4. 6T. Pembélé
  5. 30N. Bishop
  6. 11M. Burstow
  7. 12Eliezer Mayenda
  8. 17A. Ba
  9. 15N. Rusyn

Thống kê

013
710
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm17
6Trúng đích3
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
3Phạt góc7
3Việt vị0
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
628Chuyền bóng481
554Chuyền chính xác401
88%Chính xác chuyền83%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu55
82Ghi được73
73Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu