Newcastle United vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-2 Manchester City F.C. tại League Cup, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 2, hòa 1, Manchester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Semi-finals
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- LWWWW Manchester City F.C.
- 31' Joelinton
- 31' Nico O'Reilly
- 37' Matheus Nunes
- 45'+2 ▲ H. Barnes ▼ J. Murphy
- HT0-0
- 53' 0-1 A. Semenyo · B. Silva
- 62' ▲ T. Reijnders ▼ P. Foden
- 62' ▲ Rodri ▼ N. O'Reilly
- 62' ▲ R. Lewis ▼ M. Nunes
- 67' Antoine Semenyo
- 69' ▲ S. Tonali ▼ J. Ramsey
- 69' ▲ A. Elanga ▼ A. Gordon
- 69' ▲ N. Woltemade ▼ Y. Wissa
- 73' Bernardo Silva
- 76' Bruno Guimarães
- 77' ▲ R. Cherki ▼ J. Doku
- 83' Rico Lewis
- 87' ▲ K. Trippier ▼ Bruno Guimaraes
- 88' ▲ R. Ait Nouri ▼ N. Ake
- 90'+2 Sandro Tonali
- 90' Kieran Trippier
- 90' 0-2 R. Cherki · R. Ait Nouri
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Pope 6.5
- 67L. Miley 6.2
- 12M. Thiaw 6.3
- 4S. Botman 6.7
- 3L. Hall 7.3
- 41J. Ramsey ▼ 69' 6.7
- 39Bruno Guimaraes ▼ 87' 6.2
- 7Joelinton 6.9
- 23J. Murphy ▼ 45' 6.7
- 9Y. Wissa ▼ 69' 6.2
- 10A. Gordon ▼ 69' 7.5
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 2K. Trippier ▲ 87' 6.3
- 8S. Tonali ▲ 69' 6.3
- 11H. Barnes ▲ 45' 6.2
- 20A. Elanga ▲ 69' 6.5
- 27N. Woltemade ▲ 69' 6.0
- 28J. Willock
- 37A. Murphy
- 62S. Neave
- 1J. Trafford 7.5
- 27M. Nunes ▼ 62' 6.6
- 45A. Khusanov 8.2
- 68M. Alleyne 7.2
- 6N. Ake ▼ 88' 6.6
- 33N. O'Reilly ▼ 62' 6.7
- 42A. Semenyo ⚽ 6.3
- 47P. Foden ▼ 62' 6.6
- 20B. Silva ⇢ 6.9
- 11J. Doku ▼ 77' 7.5
- 9E. Haaland 6.3
Dự bị 9
- 25G. Donnarumma
- 4T. Reijnders ▲ 62' 6.6
- 10R. Cherki ⚽ ▲ 77' 7.6
- 16Rodri ▲ 62' 6.6
- 21R. Ait Nouri ▲ 88' 7.2
- 56R. McAidoo
- 59C. Gray
- 63D. Mukasa
- 82R. Lewis ▲ 62' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑640
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
5Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
341Chuyền bóng468
281Chuyền chính xác402
82%Chính xác chuyền86%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
So sánh
63Trận đấu61
102Ghi được132
98Thủng lưới54
1.62Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới27
42Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai65