Newcastle United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester City F.C.

Newcastle United vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-0 Manchester City F.C. tại League Cup, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 2, hòa 1, Manchester City F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Phong độ
DWWDW Newcastle United
LWWWW Manchester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' A. Gordon L. Hall
  3. 46' Bruno Guimarães L. Miley
  4. 53' A. Isak · Joelinton 1-0
  5. 62' M. Almirón A. Isak
  6. 65' Manuel Akanji
  7. 66' Kalvin Phillips
  8. 68' Matheus Nunes N. Aké
  9. 68' J. Doku M. Kovačić
  10. 69' Bruno Guimarães
  11. 73' P. Foden J. Álvarez
  12. 82' Sandro Tonali
  13. 90'+4 F. Schär P. Dummett
  14. 90' E. Anderson S. Tonali
  15. FT1-0

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 7.3
  2. 21T. Livramento 7.3
  3. 6J. Lascelles 7.3
  4. 3P. Dummett ▼ 90' 7.0
  5. 13M. Targett 7.0
  6. 67L. Miley ▼ 46' 6.7
  7. 8S. Tonali ▼ 90' 6.9
  8. 7Joelinton 7.3
  9. 23J. Murphy 6.5
  10. 14A. Isak ▼ 62' 7.9
  11. 20L. Hall ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 10A. Gordon ▲ 46' 6.6
  2. 39Bruno Guimarães ▲ 46' 6.9
  3. 24M. Almirón ▲ 62' 6.7
  4. 5F. Schär ▲ 90'
  5. 32E. Anderson ▲ 90'
  6. 18L. Karius
  7. 2K. Trippier
  8. 11M. Ritchie
  9. 19Javier Manquillo
Manchester City F.C. Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 7.2
  2. 25M. Akanji 7.0
  3. 24J. Gvardiol 6.9
  4. 6N. Aké ▼ 68' 7.0
  5. 82R. Lewis 6.7
  6. 4K. Phillips 6.3
  7. 21Sergio Gómez 7.5
  8. 52O. Bobb 7.6
  9. 8M. Kovačić ▼ 68' 6.9
  10. 10J. Grealish 7.0
  11. 19J. Álvarez ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 27Matheus Nunes ▲ 68' 6.9
  2. 11J. Doku ▲ 68' 6.3
  3. 47P. Foden ▲ 73' 6.7
  4. 2K. Walker
  5. 3Rúben Dias
  6. 9E. Haaland
  7. 92M. Hamilton
  8. 33S. Carson
  9. 31Ederson

Thống kê

024
720
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm10
4Trúng đích2
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc7
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
339Chuyền bóng711
281Chuyền chính xác638
83%Chính xác chuyền90%

So sánh

58Trận đấu63
119Ghi được158
81Thủng lưới62
2.05Bàn thắng mỗi trận2.51
17Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn42
67Hiệp hai95

Đối đầu

Trang trận đấu