Manchester City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brentford F.C.

Manchester City F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-0 Brentford F.C. tại League Cup, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 7, hòa 1, Brentford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
LWWWW Manchester City F.C.
WWWDD Brentford F.C.
  1. 16' Abdukodir Khusanov
  2. 19' P. Foden O. Bobb
  3. 32' R. Cherki 1-0
  4. HT1-0
  5. 65' J. Gvardiol N. O'Reilly
  6. 66' B. Silva R. Cherki
  7. 66' M. Nunes Nico
  8. 67' Savinho · T. Reijnders 2-0
  9. 75' A. Hickey M. Kayode
  10. 76' K. Lewis-Potter R. Henry
  11. 81' R. Donovan M. Jensen
  12. 82' C. Gray
  13. 86' Matheus Nunes
  14. 88' Y. E. Konak Y. Yarmolyuk
  15. 88' Gustavo Nunes K. Schade
  16. FT2-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 1J. Trafford 6.7
  2. 82R. Lewis 7.3
  3. 45A. Khusanov 7.3
  4. 6N. Ake 7.2
  5. 33N. O'Reilly ▼ 65' 6.9
  6. 4T. Reijnders 7.3
  7. 14Nico ▼ 66' 6.9
  8. 52O. Bobb ▼ 19' 6.6
  9. 10R. Cherki ▼ 66' 8.3
  10. 26Savinho 8.2
  11. 63D. Mukasa 6.5

Dự bị 9

  1. 25G. Donnarumma
  2. 3R. Dias
  3. 9E. Haaland
  4. 20B. Silva ▲ 66' 6.9
  5. 24J. Gvardiol ▲ 65' 6.9
  6. 27M. Nunes ▲ 66' 6.3
  7. 47P. Foden ▲ 19' 6.6
  8. 59C. Gray ▲ 82' 6.6
  9. 91S. Mfuni
Brentford F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Keith Andrews
  1. 12H. R. Valdimarsson 6.5
  2. 33M. Kayode ▼ 75' 6.5
  3. 20K. Ajer 6.3
  4. 4S. van den Berg 6.6
  5. 22N. Collins 6.5
  6. 3R. Henry ▼ 76' 6.2
  7. 18Y. Yarmolyuk ▼ 88' 6.3
  8. 27V. Janelt 7.2
  9. 8M. Jensen ▼ 81' 6.3
  10. 24M. Damsgaard 6.3
  11. 7K. Schade ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 1C. Kelleher
  2. 2A. Hickey ▲ 75' 6.7
  3. 5E. Pinnock
  4. 23K. Lewis-Potter ▲ 76' 6.5
  5. 25M. Peart-Harris
  6. 26Y. E. Konak ▲ 88'
  7. 39Gustavo Nunes ▲ 88'
  8. 43B. Arthur
  9. 45R. Donovan ▲ 81' 6.7

Thống kê

025
100
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm3
7Trúng đích3
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị7
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
631Chuyền bóng413
565Chuyền chính xác345
90%Chính xác chuyền84%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

So sánh

61Trận đấu48
132Ghi được72
54Thủng lưới60
2.16Bàn thắng mỗi trận1.5
27Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu