Brentford F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League Cup, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 11' K. Schade 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 D. Gassama
- 59' ▲ L. Palmer ▼ S. Fusire
- 60' ▲ D. Bernard ▼ D. Iorfa
- 66' ▲ M. Damsgaard ▼ M. Jensen
- 66' ▲ Y. Wissa ▼ Fábio Carvalho
- 68' ▲ J. Lowe ▼ I. Ugbo
- 69' ▲ M. Smith ▼ D. Gassama
- 69' ▲ J. Windass ▼ A. Musaba
- 70' ▲ M. Roerslev ▼ J. Meghoma
- 90' Michael Smith
- 120'+1 B. Mbeumo11m 2-1
- 120'+2 2-2 M. Smith11m
- 120'+3 K. Lewis-Potter11m 3-2
- 120'+4 3-3 J. Windass11m
- 120'+5 M. Damsgaard11m 4-3
- 120'+6 4-4 J. Lowe11m
- 120'+7 Y. Wissa11m 5-4
- 120'+8 5-5 M. Johnson11m
- 120'+9 V. Janelt11m 6-5
- 120'+10 L. Palmer11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Flekken 7.0
- 4S. van den Berg 7.0
- 22N. Collins 7.2
- 16B. Mee 6.9
- 21J. Meghoma ▼ 70' 6.9
- 8M. Jensen ▼ 66' 6.9
- 27V. Janelt 7.5
- 19B. Mbeumo 7.9
- 14Fábio Carvalho ▼ 66' 6.9
- 23K. Lewis-Potter 7.3
- 7K. Schade ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 24M. Damsgaard ▲ 66' 6.9
- 11Y. Wissa ▲ 66' 6.9
- 30M. Roerslev ▲ 70' 6.3
- 5E. Pinnock
- 18Y. Yarmoliuk
- 28R. Trevitt
- 32P. Maghoma
- 26Y. Konak
- 12H. Valdimarsson
- 47P. Charles 7.5
- 6D. Iorfa ▼ 60' 6.3
- 33G. Otegbayo 6.7
- 3M. Lowe 6.9
- 13C. Paterson 6.6
- 30S. Fusire ▼ 59' 6.7
- 8S. Ingelsson 6.9
- 18M. Johnson 7.2
- 45A. Musaba ▼ 69' 6.7
- 41D. Gassama ⚽ ▼ 69' 7.3
- 12I. Ugbo ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 2L. Palmer ▲ 59' 6.5
- 5D. Bernard ▲ 60' 6.3
- 9J. Lowe ▲ 68' 6.9
- 24M. Smith ▲ 69' 7.0
- 11J. Windass ▲ 69' 7.0
- 32S. Reed
- 26B. Hamer
- 17C. McNeill
- 34K. Barrett
Thống kê
00⚑5
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
595Chuyền bóng252
516Chuyền chính xác182
87%Chính xác chuyền72%
So sánh
48Trận đấu55
84Ghi được74
74Thủng lưới79
1.75Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai49