Brentford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:4
·
Sheffield Wednesday F.C.

Brentford F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League Cup, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Phong độ
WWDDD Brentford F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 11' K. Schade 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' 1-1 D. Gassama
  4. 59' L. Palmer S. Fusire
  5. 60' D. Bernard D. Iorfa
  6. 66' M. Damsgaard M. Jensen
  7. 66' Y. Wissa Fábio Carvalho
  8. 68' J. Lowe I. Ugbo
  9. 69' M. Smith D. Gassama
  10. 69' J. Windass A. Musaba
  11. 70' M. Roerslev J. Meghoma
  12. 90' Michael Smith
  13. 120'+1 B. Mbeumo11m 2-1
  14. 120'+2 2-2 M. Smith11m
  15. 120'+3 K. Lewis-Potter11m 3-2
  16. 120'+4 3-3 J. Windass11m
  17. 120'+5 M. Damsgaard11m 4-3
  18. 120'+6 4-4 J. Lowe11m
  19. 120'+7 Y. Wissa11m 5-4
  20. 120'+8 5-5 M. Johnson11m
  21. 120'+9 V. Janelt11m 6-5
  22. 120'+10 L. Palmer11mhỏng 11m
  23. FT1-1

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 7.0
  2. 4S. van den Berg 7.0
  3. 22N. Collins 7.2
  4. 16B. Mee 6.9
  5. 21J. Meghoma ▼ 70' 6.9
  6. 8M. Jensen ▼ 66' 6.9
  7. 27V. Janelt 7.5
  8. 19B. Mbeumo 7.9
  9. 14Fábio Carvalho ▼ 66' 6.9
  10. 23K. Lewis-Potter 7.3
  11. 7K. Schade 6.9

Dự bị 9

  1. 24M. Damsgaard ▲ 66' 6.9
  2. 11Y. Wissa ▲ 66' 6.9
  3. 30M. Roerslev ▲ 70' 6.3
  4. 5E. Pinnock
  5. 18Y. Yarmoliuk
  6. 28R. Trevitt
  7. 32P. Maghoma
  8. 26Y. Konak
  9. 12H. Valdimarsson
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Röhl
  1. 47P. Charles 7.5
  2. 6D. Iorfa ▼ 60' 6.3
  3. 33G. Otegbayo 6.7
  4. 3M. Lowe 6.9
  5. 13C. Paterson 6.6
  6. 30S. Fusire ▼ 59' 6.7
  7. 8S. Ingelsson 6.9
  8. 18M. Johnson 7.2
  9. 45A. Musaba ▼ 69' 6.7
  10. 41D. Gassama ▼ 69' 7.3
  11. 12I. Ugbo ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 2L. Palmer ▲ 59' 6.5
  2. 5D. Bernard ▲ 60' 6.3
  3. 9J. Lowe ▲ 68' 6.9
  4. 24M. Smith ▲ 69' 7.0
  5. 11J. Windass ▲ 69' 7.0
  6. 32S. Reed
  7. 26B. Hamer
  8. 17C. McNeill
  9. 34K. Barrett

Thống kê

005
210
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
595Chuyền bóng252
516Chuyền chính xác182
87%Chính xác chuyền72%

So sánh

48Trận đấu55
84Ghi được74
74Thủng lưới79
1.75Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu