Sheffield Wednesday F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brentford F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-2 Brentford F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Brentford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Hillsborough Stadium, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WWDDD Brentford F.C.
  1. 27' 0-1 K. Lewis-Potter · M. Jensen
  2. HT0-1
  3. 46' V. Janelt J. Henderson
  4. 60' L. Stretch P. Charles
  5. 60' R. Johnson Y. Alao
  6. 61' N. Redmond R. Shipston
  7. 64' 0-2 M. Jensen11m
  8. 70' Gustavo Nunes R. Nelson
  9. 77' D. Moses B. Cadamarteri
  10. 80' B. Arthur R. Henry
  11. 89' M. Kayode S. van den Berg
  12. 90' W. Grainger C. McNeill
  13. 90' Y. E. Konak M. Jensen
  14. FT0-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles ▼ 60' 8.2
  2. 4S. Fusire 6.2
  3. 32J. Emery 6.2
  4. 22G. Otegbayo 7.5
  5. 28C. McGhee 6.3
  6. 33Y. Alao ▼ 60' 6.3
  7. 20R. Shipston ▼ 61' 6.3
  8. 37J. Thornton 6.9
  9. 8S. Ingelsson 7.2
  10. 17C. McNeill ▼ 90' 6.3
  11. 18B. Cadamarteri ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 25L. Stretch ▲ 60' 7.2
  2. 2L. Palmer
  3. 27R. Johnson ▲ 60' 6.2
  4. 42J. Kay
  5. 15N. Redmond ▲ 61' 6.5
  6. 41F. Onukwuli
  7. 9J. Lowe
  8. 31W. Grainger ▲ 90'
  9. 40D. Moses ▲ 77' 6.5
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Keith Andrews
  1. 12H. R. Valdimarsson 7.7
  2. 2A. Hickey 6.9
  3. 5E. Pinnock 7.7
  4. 4S. van den Berg ▼ 89' 7.9
  5. 3R. Henry ▼ 80' 6.3
  6. 6J. Henderson ▼ 46' 7.0
  7. 8M. Jensen ▼ 90' 8.9
  8. 45R. Donovan 7.3
  9. 24M. Damsgaard 7.0
  10. 11R. Nelson ▼ 70' 6.3
  11. 23K. Lewis-Potter 8.3

Dự bị 9

  1. 41J. Eyestone
  2. 18Y. Yarmolyuk
  3. 20K. Ajer
  4. 22N. Collins
  5. 26Y. E. Konak ▲ 90'
  6. 27V. Janelt ▲ 46' 6.9
  7. 33M. Kayode ▲ 89'
  8. 39Gustavo Nunes ▲ 70' 6.6
  9. 43B. Arthur ▲ 80' 6.6

Thống kê

002
600
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm20
3Trúng đích11
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi4
9Cứu thua3
336Chuyền bóng639
249Chuyền chính xác562
74%Chính xác chuyền88%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.37

So sánh

51Trận đấu48
34Ghi được72
99Thủng lưới60
0.67Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu