Sheffield Wednesday F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-1 Brentford F.C. tại Championship, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Brentford F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 29' 0-1 B. Mbeumo · J. Dasilva
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rhodes ▼ A. Nuhiu
- 63' ▲ A. Reach ▼ J. Murphy
- 68' Rico Henry
- 69' S. Fletcher11m 1-1
- 71' ▲ M. Jensen ▼ K. Mokotjo
- 73' Steven Fletcher
- 73' S. Fletcher · K. Harris 2-1
- 78' ▲ M. Luongo ▼ S. Hutchinson
- 82' Ethan Pinnock
- FT2-1
Đội hình
- 25C. Dawson 6.7
- 23S. Hutchinson ▼ 78' 7.2
- 15T. Lees 6.9
- 22M. Odubajo 7.0
- 3M. Fox 7.3
- 27D. Iorfa 7.3
- 10B. Bannan 7.1
- 7K. Harris ⇢ 7.1
- 14J. Murphy ▼ 63' 5.7
- 9S. Fletcher ⚽2 7.7
- 17A. Nuhiu ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 6J. Rhodes ▲ 46' 6.6
- 20A. Reach ▲ 63' 6.2
- 21M. Luongo ▲ 78' 6.4
- 8J. Pelupessy
- 36P. Jones
- 5K. Lee
- 13J. Börner
- 1David Raya 6.5
- 23J. Jeanvier 6.7
- 3R. Henry 7.2
- 35M. Rasmussen 7.0
- 5E. Pinnock 6.7
- 12K. Mokotjo ▼ 71' 6.3
- 6C. Nørgaard 7.4
- 10S. Benrahma 7.0
- 11O. Watkins 6.5
- 14J. Dasilva ⇢ 7.4
- 19B. Mbeumo ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 8M. Jensen ▲ 71' 6.5
- 34J. Oksanen
- 28L. Daniels
- 2D. Thompson
- 36G. Mogensen
- 31J. Žambůrek
- 29M. Sørensen
Thống kê
01⚑5
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc7
5Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
371Chuyền bóng494
258Chuyền chính xác382
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu52
62Ghi được86
70Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43